Finance

Danh sách
002582:SHE
Haoxiangni Health Food Co Ltd
9,07 CN¥
+0,22%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002582...
Mở
9,19 CN¥
Cao
9,23 CN¥
Thấp
9,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,97 Tr
Khối lượng
7,23 Tr
Cổ tức
6,62%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,31
Cao nhất trong 52 tuần
16,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,32 CN¥
EPS
3,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
447,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,19 CN¥
Cao
9,23 CN¥
Thấp
9,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,97 Tr
Khối lượng
7,23 Tr
Cổ tức
6,62%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,31
Cao nhất trong 52 tuần
16,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,32 CN¥
EPS
3,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
447,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haoxiangni Health Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhaoxiangni.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
373,74 Tr
265,31 Tr
505,25 Tr
201,35 Tr
Giá vốn hàng bán
267,49 Tr
198,13 Tr
322,36 Tr
151,54 Tr
Chi phí doanh thu
267,49 Tr
198,13 Tr
322,36 Tr
151,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,71 Tr
3,25 Tr
4,42 Tr
5,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,43 Tr
109,41 Tr
138,23 Tr
105,08 Tr
Chi phí hoạt động
102,64 Tr
119,82 Tr
145,22 Tr
108,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
370,12 Tr
317,95 Tr
467,58 Tr
259,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,61 Tr
-52,64 Tr
37,66 Tr
-58,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-362,73 N
35,14 N
114,26 N
-1,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,64 Tr
1,13 T
1,47 T
-488,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,74 Tr
-50,25 Tr
47,65 Tr
-57,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,38 Tr
261,98 Tr
357,77 Tr
-121,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,05%
23,15%
24,35%
24,86%
Chi phí hoạt động khác
585,84 N
4,59 Tr
596,59 N
656,11 N
Thu nhập ròng
15,13 Tr
870,79 Tr
1,11 T
-366,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,05%
328,21%
219,92%
-182,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,83 Tr
7,84 Tr
16,92 Tr
8,94 Tr
Chi phí lãi suất
-5,35 Tr
-5,49 Tr
-7,05 Tr
-7,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,48 Tr
2,36 Tr
9,87 Tr
1,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,36 Tr
-23,70 Tr
66,60 Tr
-28,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
89,68 N
1,54 Tr
-
367,57 N
Các ứng dụng của Google