Finance

Danh sách
002580:SHE
Shandong Sacred Sun Power Sources Co Ltd
18,08 CN¥
-0,71%
(-0,13) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002580...
Mở
17,61 CN¥
Cao
18,88 CN¥
Thấp
17,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,48 Tr
Khối lượng
58,16 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,18
Cao nhất trong 52 tuần
36,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,93 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,87 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
17,61 CN¥
Cao
18,88 CN¥
Thấp
17,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,48 Tr
Khối lượng
58,16 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,18
Cao nhất trong 52 tuần
36,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,93 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,87 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Sacred Sun Power Sources Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websacredsun.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
886,42 Tr
813,53 Tr
902,42 Tr
1,12 T
Giá vốn hàng bán
726,79 Tr
658,62 Tr
750,64 Tr
942,89 Tr
Chi phí doanh thu
726,79 Tr
658,62 Tr
750,64 Tr
942,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,27 Tr
44,46 Tr
20,55 Tr
24,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,13 Tr
66,46 Tr
37,73 Tr
45,96 Tr
Chi phí hoạt động
114,36 Tr
145,46 Tr
93,46 Tr
114,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
841,15 Tr
804,08 Tr
844,11 Tr
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,27 Tr
9,44 Tr
58,31 Tr
67,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,16 Tr
-7,91 Tr
-6,36 Tr
4,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,92 Tr
17,75 Tr
54,65 Tr
55,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,19 Tr
3,25 Tr
52,24 Tr
53,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,74 Tr
4,24 Tr
1,03 Tr
15,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,32%
23,92%
1,88%
28,46%
Chi phí hoạt động khác
27,60 Tr
37,43 Tr
25,73 Tr
34,65 Tr
Thu nhập ròng
30,65 Tr
25,77 Tr
60,95 Tr
49,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,46%
3,17%
6,75%
4,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 Tr
422,19 N
4,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,63 Tr
-2,82 Tr
-4,17 Tr
-8,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-722,20 N
-2,39 Tr
285,98 N
-8,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,29 Tr
36,88 Tr
85,75 Tr
103,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-570,06 N
Các ứng dụng của Google