Finance

Danh sách
002579:SHE
Huizhou China Eagle Electronic Tech
16,70 CN¥
+0,91%
(+0,15) 1 ngày
15 thg 10, 13:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002579...
Mở
16,49 CN¥
Cao
17,07 CN¥
Thấp
15,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,80 Tr
Khối lượng
91,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,98 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,62 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
16,49 CN¥
Cao
17,07 CN¥
Thấp
15,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,80 Tr
Khối lượng
91,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,98 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,62 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huizhou China Eagle Electronic Tech
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,41 N
Ngày thành lập22 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webceepcb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
783,22 Tr
739,35 Tr
699,24 Tr
774,91 Tr
Giá vốn hàng bán
634,90 Tr
644,83 Tr
589,13 Tr
723,57 Tr
Chi phí doanh thu
634,90 Tr
644,83 Tr
589,13 Tr
723,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,13 Tr
37,07 Tr
34,63 Tr
47,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,80 Tr
60,73 Tr
53,27 Tr
63,83 Tr
Chi phí hoạt động
100,65 Tr
100,46 Tr
90,19 Tr
117,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
735,55 Tr
745,28 Tr
679,32 Tr
841,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,66 Tr
-5,93 Tr
19,92 Tr
-66,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,34 Tr
-4,18 Tr
-1,95 Tr
-1,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,63 Tr
-11,22 Tr
3,56 Tr
-100,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,57 Tr
-34,62 Tr
1,77 Tr
-97,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,67 Tr
-9,98 Tr
-824,02 N
-1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-63,58%
88,93%
-23,11%
1,11%
Chi phí hoạt động khác
-6,13 Tr
5,10 Tr
2,03 Tr
3,12 Tr
Thu nhập ròng
7,33 Tr
1,76 Tr
5,62 Tr
-95,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,94%
0,24%
0,80%
-12,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
891,90 N
410,83 N
897,74 N
749,75 N
Chi phí lãi suất
-17,49 Tr
-19,03 Tr
-17,09 Tr
-19,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,60 Tr
-18,62 Tr
-16,20 Tr
-18,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,19 Tr
58,47 Tr
84,32 Tr
-1,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
314,10 N
300,11 N
-
400,50 N
Các ứng dụng của Google