Finance

Danh sách
002578:SHE
Fujian Minfa Aluminium Inc
3,87 CN¥
+0,52%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002578...
Mở
3,87 CN¥
Cao
3,92 CN¥
Thấp
3,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,74 Tr
Khối lượng
14,71 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,65 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
938,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,87 CN¥
Cao
3,92 CN¥
Thấp
3,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,74 Tr
Khối lượng
14,71 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,65 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
938,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Minfa Aluminium Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webminfa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
507,50 Tr
613,81 Tr
360,01 Tr
607,61 Tr
Giá vốn hàng bán
489,84 Tr
584,62 Tr
330,82 Tr
586,21 Tr
Chi phí doanh thu
489,84 Tr
584,62 Tr
330,82 Tr
586,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,61 Tr
11,78 Tr
9,61 Tr
12,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,46 Tr
29,29 Tr
14,66 Tr
17,31 Tr
Chi phí hoạt động
30,93 Tr
59,79 Tr
18,85 Tr
35,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
520,76 Tr
644,41 Tr
349,68 Tr
621,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,26 Tr
-30,60 Tr
10,33 Tr
-14,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,63 N
-470,00 N
-3,76 Tr
3,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,05 Tr
-30,76 Tr
12,50 Tr
-14,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,52 Tr
-31,09 Tr
8,60 Tr
-16,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,07 Tr
-9,20 Tr
1,92 Tr
-1,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,84%
29,90%
15,35%
11,31%
Chi phí hoạt động khác
-1,07 Tr
831,53 N
-349,80 N
93,90 N
Thu nhập ròng
-11,05 Tr
-21,60 Tr
10,54 Tr
-12,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,18%
-3,52%
2,93%
-2,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 Tr
2,65 Tr
3,24 Tr
2,07 Tr
Chi phí lãi suất
-2,02 Tr
-1,40 Tr
-1,21 Tr
-1,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-797,04 N
1,25 Tr
2,02 Tr
772,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,82 Tr
-13,06 Tr
27,87 Tr
-576,12 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
274,95 N
273,66 N
-
98,91 N
Các ứng dụng của Google