Finance

Danh sách
Tại sao 002576 giảm 6,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
002576:SHE
Jiangsu Tongda Power Technology Co Ltd
13,73 CN¥
-6,15%
(-0,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002576...
Mở
14,20 CN¥
Cao
14,40 CN¥
Thấp
13,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 Tr
Khối lượng
8,53 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,33 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14,20 CN¥
Cao
14,40 CN¥
Thấp
13,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 Tr
Khối lượng
8,53 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,33 CN¥
EPS
0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Tongda Power Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập24 thg 6, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtdchina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
442,00 Tr
347,53 Tr
456,68 Tr
432,00 Tr
Giá vốn hàng bán
370,36 Tr
301,55 Tr
392,68 Tr
370,72 Tr
Chi phí doanh thu
370,36 Tr
301,55 Tr
392,68 Tr
370,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,27 Tr
13,58 Tr
11,99 Tr
17,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,06 Tr
22,73 Tr
22,39 Tr
20,04 Tr
Chi phí hoạt động
38,78 Tr
34,92 Tr
37,74 Tr
37,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
409,14 Tr
336,47 Tr
430,42 Tr
407,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,86 Tr
11,06 Tr
26,26 Tr
24,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,30 Tr
-6,69 Tr
-3,96 Tr
3,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,94 Tr
23,00 Tr
22,61 Tr
22,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,82 Tr
11,45 Tr
23,04 Tr
23,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,23 Tr
4,47 Tr
692,71 N
2,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,19%
19,43%
3,06%
11,84%
Chi phí hoạt động khác
1,97 Tr
1,60 Tr
1,03 Tr
743,03 N
Thu nhập ròng
19,78 Tr
19,96 Tr
21,92 Tr
19,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,47%
5,74%
4,80%
4,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,28 Tr
1,74 Tr
878,29 N
1,35 Tr
Chi phí lãi suất
-456,56 N
-342,17 N
-143,66 N
-229,82 N
Chi phí lãi suất ròng
823,34 N
1,39 Tr
734,63 N
1,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,36 Tr
23,71 Tr
38,91 Tr
36,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
34,49 N
662,00
-
-73,86 N
Các ứng dụng của Google