Finance

Danh sách
Tại sao 002572 tăng 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
002572:SHE
Suofeiya Home Collection Co Ltd
7,44 CN¥
+2,48%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 12:49:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002572...
Mở
7,27 CN¥
Cao
7,50 CN¥
Thấp
7,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,58 Tr
Khối lượng
6,56 Tr
Cổ tức
10,75%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,13
Cao nhất trong 52 tuần
15,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
963,05 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
7,27 CN¥
Cao
7,50 CN¥
Thấp
7,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,58 Tr
Khối lượng
6,56 Tr
Cổ tức
10,75%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,13
Cao nhất trong 52 tuần
15,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
963,05 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suofeiya Home Collection Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websfygroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,46 T
2,36 T
1,52 T
1,86 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,51 T
1,07 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,51 T
1,07 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
63,23 Tr
70,17 Tr
51,33 Tr
58,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,88 Tr
431,65 Tr
367,80 Tr
379,80 Tr
Chi phí hoạt động
468,99 Tr
587,00 Tr
436,01 Tr
471,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,01 T
2,10 T
1,50 T
1,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
444,65 Tr
262,15 Tr
17,41 Tr
144,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,28 Tr
10,76 Tr
-2,21 Tr
-5,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
485,71 Tr
279,82 Tr
-56,84 Tr
107,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
448,06 Tr
274,74 Tr
16,47 Tr
135,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,30 Tr
48,96 Tr
-17,09 Tr
2,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,50%
17,50%
30,07%
2,27%
Chi phí hoạt động khác
-15,42 Tr
100,17 Tr
16,88 Tr
27,65 Tr
Thu nhập ròng
362,15 Tr
219,76 Tr
-38,43 Tr
100,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,74%
9,31%
-2,53%
5,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,75 Tr
4,76 Tr
18,50 Tr
11,72 Tr
Chi phí lãi suất
-13,45 Tr
-4,07 Tr
-17,23 Tr
-11,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,30 Tr
691,24 N
1,27 Tr
470,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
557,96 Tr
384,67 Tr
139,92 Tr
258,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,37 Tr
7,85 Tr
-
14,69 Tr
Các ứng dụng của Google