Finance

Danh sách
002568:SHE
Shanghai Bairun Investmnt Hldg Gp Co Ltd
18,59 CN¥
-0,21%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002568...
Mở
18,90 CN¥
Cao
19,06 CN¥
Thấp
18,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,33 Tr
Khối lượng
8,77 Tr
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,63
Cao nhất trong 52 tuần
27,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,01 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
2 N
Mở
18,90 CN¥
Cao
19,06 CN¥
Thấp
18,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,33 Tr
Khối lượng
8,77 Tr
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,63
Cao nhất trong 52 tuần
27,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,01 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Bairun Investmnt Hldg Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập19 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbairun.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
780,54 Tr
674,18 Tr
799,77 Tr
858,07 Tr
Giá vốn hàng bán
232,34 Tr
233,80 Tr
237,45 Tr
249,39 Tr
Chi phí doanh thu
232,34 Tr
233,80 Tr
237,45 Tr
249,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,23 Tr
30,13 Tr
21,90 Tr
23,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
260,64 Tr
289,44 Tr
227,95 Tr
239,32 Tr
Chi phí hoạt động
339,16 Tr
360,47 Tr
297,93 Tr
307,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
571,50 Tr
594,27 Tr
535,39 Tr
556,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
209,04 Tr
79,91 Tr
264,39 Tr
301,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-402,93 N
-1,47 Tr
-28,56 N
-1,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
202,54 Tr
76,51 Tr
269,13 Tr
315,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
203,89 Tr
74,06 Tr
259,73 Tr
295,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,34 Tr
-11,63 Tr
52,69 Tr
53,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,90%
-15,19%
19,58%
16,89%
Chi phí hoạt động khác
53,12 Tr
42,75 Tr
48,27 Tr
45,27 Tr
Thu nhập ròng
160,20 Tr
88,14 Tr
216,44 Tr
262,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,52%
13,07%
27,06%
30,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,47 Tr
11,66 Tr
10,92 Tr
12,35 Tr
Chi phí lãi suất
-16,14 Tr
-16,06 Tr
-15,55 Tr
-15,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,67 Tr
-4,39 Tr
-4,63 Tr
-3,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
259,82 Tr
147,62 Tr
332,10 Tr
377,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,09 N
-23,64 N
-
218,08 N
Các ứng dụng của Google