Finance

Danh sách
Tại sao 002565 giảm 8,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
002565:SHE
Shanghai Shunho New Matrs Tech Co., Ltd.
7,82 CN¥
-8,22%
(-0,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002565...
Mở
8,35 CN¥
Cao
8,39 CN¥
Thấp
7,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,39 Tr
Khối lượng
114,87 Tr
Chỉ số P/E
144,39
Cao nhất trong 52 tuần
23,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
1 N
Mở
8,35 CN¥
Cao
8,39 CN¥
Thấp
7,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,39 Tr
Khối lượng
114,87 Tr
Chỉ số P/E
144,39
Cao nhất trong 52 tuần
23,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,55 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Shunho New Matrs Tech Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập21 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
279,43 Tr
288,61 Tr
291,51 Tr
235,87 Tr
Giá vốn hàng bán
204,87 Tr
217,10 Tr
212,11 Tr
182,11 Tr
Chi phí doanh thu
204,87 Tr
217,10 Tr
212,11 Tr
182,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,13 Tr
17,61 Tr
11,06 Tr
11,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,98 Tr
66,12 Tr
52,69 Tr
61,43 Tr
Chi phí hoạt động
72,16 Tr
89,15 Tr
63,96 Tr
74,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
277,03 Tr
306,25 Tr
276,07 Tr
256,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,41 Tr
-17,64 Tr
15,44 Tr
-20,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-300,48 N
-268,84 N
-2,75 Tr
2,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,56 Tr
-13,08 Tr
28,47 Tr
17,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,19 Tr
-12,70 Tr
23,31 Tr
-4,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,67 Tr
-2,77 Tr
1,96 Tr
3,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,75%
21,14%
6,89%
22,78%
Chi phí hoạt động khác
-1,88 Tr
4,00 Tr
140,54 N
1,61 Tr
Thu nhập ròng
34,02 Tr
-8,38 Tr
19,98 Tr
11,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,17%
-2,90%
6,86%
4,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,95 Tr
8,52 Tr
12,15 Tr
20,85 Tr
Chi phí lãi suất
-1,28 Tr
-1,09 Tr
-1,52 Tr
-1,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,67 Tr
7,43 Tr
10,63 Tr
19,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,71 Tr
-2,52 Tr
30,56 Tr
-6,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
836,96 N
-1,21 Tr
-
-128,10 N
Các ứng dụng của Google