Finance

Danh sách
002563:SHE
Zhejiang Semir Garment Co Ltd
5,60 CN¥
+0,72%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002563...
Mở
5,60 CN¥
Cao
5,68 CN¥
Thấp
5,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,18 Tr
Khối lượng
13,01 Tr
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,49
Cao nhất trong 52 tuần
6,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,92 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,69 T
Số nhân viên
3 N
Mở
5,60 CN¥
Cao
5,68 CN¥
Thấp
5,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,18 Tr
Khối lượng
13,01 Tr
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,49
Cao nhất trong 52 tuần
6,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,92 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,69 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhejiang Semir Garment Co., Ltd, is a leading Chinese multi-brand listed garment company focused on fast fashion retail business of casual wear and children’s wear with two major brands—SEMIR and balabala.was founded by Qiu Guanghe in the province of Wenzhou, China on December 18, 1996. Wikipedia
Giới thiệu về Zhejiang Semir Garment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,99 N
Ngày thành lập18 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websemir.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,70 T
5,25 T
3,45 T
3,27 T
Giá vốn hàng bán
1,94 T
3,32 T
1,80 T
1,95 T
Chi phí doanh thu
1,94 T
3,32 T
1,80 T
1,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
100,49 Tr
91,97 Tr
43,26 Tr
77,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,61 T
1,08 T
1,17 T
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,73 T
1,15 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
3,16 T
5,06 T
2,95 T
3,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
535,57 Tr
186,31 Tr
496,44 Tr
41,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,11 Tr
303,20 N
-7,00 Tr
849,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
286,91 Tr
529,83 Tr
423,26 Tr
242,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
539,31 Tr
265,06 Tr
573,16 Tr
101,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,50 Tr
176,83 Tr
113,03 Tr
74,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,66%
33,37%
26,70%
30,90%
Chi phí hoạt động khác
24,53 Tr
35,46 Tr
16,67 Tr
20,87 Tr
Thu nhập ròng
211,78 Tr
355,59 Tr
311,36 Tr
167,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,73%
6,78%
9,03%
5,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,73 Tr
93,79 Tr
89,26 Tr
83,53 Tr
Chi phí lãi suất
-
-6,28 Tr
-5,54 Tr
-16,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,73 Tr
87,51 Tr
83,72 Tr
66,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
578,09 Tr
226,85 Tr
536,97 Tr
81,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,31 Tr
-5,34 Tr
-
-2,07 Tr
Các ứng dụng của Google