Finance

Danh sách
002559:SHE
Jiangsu Yawei Machine Tool Co Ltd
7,88 CN¥
+0,64%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002559...
Mở
7,90 CN¥
Cao
7,99 CN¥
Thấp
7,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,14 Tr
Khối lượng
9,17 Tr
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
52,85
Cao nhất trong 52 tuần
15,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
641,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,90 CN¥
Cao
7,99 CN¥
Thấp
7,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,14 Tr
Khối lượng
9,17 Tr
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
52,85
Cao nhất trong 52 tuần
15,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
641,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Yawei Machine Tool Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyawei.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
561,03 Tr
699,50 Tr
455,97 Tr
559,53 Tr
Giá vốn hàng bán
425,30 Tr
570,99 Tr
345,07 Tr
454,08 Tr
Chi phí doanh thu
425,30 Tr
570,99 Tr
345,07 Tr
454,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,02 Tr
42,06 Tr
18,01 Tr
48,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,53 Tr
74,65 Tr
57,26 Tr
54,85 Tr
Chi phí hoạt động
85,50 Tr
134,17 Tr
63,42 Tr
102,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
510,80 Tr
705,16 Tr
408,49 Tr
556,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,23 Tr
-5,66 Tr
47,49 Tr
3,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,71 Tr
-10,31 Tr
-6,47 Tr
5,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,07 Tr
-5,16 Tr
32,76 Tr
9,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,06 Tr
-6,97 Tr
39,92 Tr
10,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
520,62 N
-4,12 Tr
3,97 Tr
-2,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,85%
79,90%
12,12%
-25,84%
Chi phí hoạt động khác
-9,87 Tr
-4,92 Tr
-8,75 Tr
-4,36 Tr
Thu nhập ròng
31,43 Tr
3,56 Tr
32,15 Tr
13,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,60%
0,51%
7,05%
2,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,03 Tr
7,84 Tr
4,24 Tr
16,88 Tr
Chi phí lãi suất
-5,56 Tr
-5,52 Tr
-5,33 Tr
-4,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,48 Tr
2,32 Tr
-1,10 Tr
11,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,88 Tr
10,63 Tr
63,78 Tr
19,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
97,96 N
-145,56 N
-
192,70 N
Các ứng dụng của Google