Finance

Danh sách
Tại sao 002558 giảm 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
002558:SHE
Giant Network Group Co Ltd
20,95 CN¥
-3,10%
(-0,67) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002558...
Mở
21,99 CN¥
Cao
22,05 CN¥
Thấp
20,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,22 Tr
Khối lượng
65,17 Tr
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,66
Cao nhất trong 52 tuần
53,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,75 CN¥
EPS
1,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
2 N
Mở
21,99 CN¥
Cao
22,05 CN¥
Thấp
20,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,22 Tr
Khối lượng
65,17 Tr
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,66
Cao nhất trong 52 tuần
53,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,75 CN¥
EPS
1,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Giant Network Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webztgame.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
1,68 T
2,33 T
2,36 T
Giá vốn hàng bán
162,82 Tr
136,47 Tr
107,63 Tr
89,76 Tr
Chi phí doanh thu
162,82 Tr
136,47 Tr
107,63 Tr
89,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
339,72 Tr
126,02 Tr
321,81 Tr
281,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
683,57 Tr
567,90 Tr
763,45 Tr
692,78 Tr
Chi phí hoạt động
975,25 Tr
726,75 Tr
1,10 T
986,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
863,22 Tr
1,20 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
568,15 Tr
815,75 Tr
1,13 T
1,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
646,39 N
-297,65 N
-47,32 N
47,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
718,87 Tr
475,49 Tr
1,30 T
1,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
691,54 Tr
395,56 Tr
1,33 T
1,35 T
Chi phí thuế thu nhập
73,57 Tr
138,04 Tr
132,33 Tr
201,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,23%
29,03%
10,19%
15,19%
Chi phí hoạt động khác
-48,58 Tr
32,23 Tr
10,14 Tr
12,69 Tr
Thu nhập ròng
639,77 Tr
337,69 Tr
1,08 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
37,50%
20,11%
46,40%
45,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
127,86 Tr
-
207,94 Tr
69,48 Tr
Chi phí lãi suất
-5,17 Tr
-420,18 Tr
-4,88 Tr
-4,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
122,69 Tr
-420,18 Tr
203,07 Tr
65,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
577,62 Tr
826,71 Tr
1,14 T
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
267,04 N
1,09 Tr
-
-63,73 N
Các ứng dụng của Google