Finance

Danh sách
002557:SHE
Chacha Food Co Ltd
18,93 CN¥
-0,53%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002557...
Mở
18,98 CN¥
Cao
19,24 CN¥
Thấp
18,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00 Tr
Khối lượng
6,09 Tr
Cổ tức
5,28%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,14
Cao nhất trong 52 tuần
25,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
505,86 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
18,98 CN¥
Cao
19,24 CN¥
Thấp
18,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00 Tr
Khối lượng
6,09 Tr
Cổ tức
5,28%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,14
Cao nhất trong 52 tuần
25,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
505,86 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chacha Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,68 N
Ngày thành lập9 thg 8, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 T
2,07 T
2,22 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
1,52 T
1,66 T
935,66 Tr
Chi phí doanh thu
1,32 T
1,52 T
1,66 T
935,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,34 Tr
14,39 Tr
17,23 Tr
27,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
256,68 Tr
306,50 Tr
341,12 Tr
265,10 Tr
Chi phí hoạt động
290,34 Tr
343,81 Tr
378,56 Tr
292,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,61 T
1,87 T
2,04 T
1,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,60 Tr
205,57 Tr
180,36 Tr
55,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,48 Tr
-30,35 Tr
9,28 Tr
-9,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
119,34 Tr
162,06 Tr
219,92 Tr
89,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,18 Tr
92,09 Tr
201,18 Tr
72,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,31 Tr
11,63 Tr
52,10 Tr
13,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,94%
7,18%
23,69%
15,29%
Chi phí hoạt động khác
8,63 Tr
17,36 Tr
15,29 Tr
8,89 Tr
Thu nhập ròng
79,36 Tr
150,44 Tr
168,26 Tr
77,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,54%
7,26%
7,57%
6,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,55 Tr
35,40 Tr
33,25 Tr
36,77 Tr
Chi phí lãi suất
-51,61 Tr
-91,93 Tr
-21,72 Tr
-22,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,06 Tr
-56,53 Tr
11,54 Tr
13,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
181,89 Tr
249,76 Tr
224,55 Tr
100,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,07 N
-397,01 N
-
-635,01 N
Các ứng dụng của Google