Finance

Danh sách
002556:SHE
Anhui Huilong Agrcl Mns of Prdn Co Ltd
5,00 CN¥
-0,20%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002556...
Mở
5,08 CN¥
Cao
5,12 CN¥
Thấp
4,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,26 Tr
Khối lượng
10,29 Tr
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,14
Cao nhất trong 52 tuần
7,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
934,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
5,08 CN¥
Cao
5,12 CN¥
Thấp
4,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,26 Tr
Khối lượng
10,29 Tr
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,14
Cao nhất trong 52 tuần
7,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
934,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Huilong Agrcl Mns of Prdn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập4 thg 7, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahamp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,98 T
2,87 T
3,87 T
4,67 T
Giá vốn hàng bán
3,73 T
2,68 T
3,66 T
4,38 T
Chi phí doanh thu
3,73 T
2,68 T
3,66 T
4,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,17 Tr
4,32 Tr
22,71 Tr
33,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,05 Tr
149,57 Tr
106,30 Tr
147,12 Tr
Chi phí hoạt động
139,41 Tr
168,19 Tr
148,08 Tr
214,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,87 T
2,85 T
3,81 T
4,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,82 Tr
23,61 Tr
65,66 Tr
76,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,17 Tr
-4,90 Tr
-5,70 Tr
3,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,93 Tr
36,98 Tr
71,94 Tr
83,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,42 Tr
44,25 Tr
64,81 Tr
111,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,60 Tr
9,87 Tr
12,72 Tr
20,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,25%
26,70%
17,69%
23,94%
Chi phí hoạt động khác
-48,78 Tr
46,62 Tr
3,04 Tr
47,22 N
Thu nhập ròng
53,80 Tr
28,96 Tr
53,58 Tr
59,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,35%
1,01%
1,38%
1,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,83 Tr
41,15 Tr
22,23 Tr
55,39 Tr
Chi phí lãi suất
-20,69 Tr
-16,45 Tr
-17,38 Tr
-17,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,87 Tr
24,70 Tr
4,85 Tr
38,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
180,17 Tr
92,10 Tr
134,15 Tr
145,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-303,34 N
-3,71 Tr
-
394,16 N
Các ứng dụng của Google