Finance

Danh sách
002554:SHE
China Oil Hbp Science&Technology Co Ltd
2,62 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002554...
Mở
2,63 CN¥
Cao
2,67 CN¥
Thấp
2,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,74 Tr
Khối lượng
12,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,61 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,63 CN¥
Cao
2,67 CN¥
Thấp
2,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,74 Tr
Khối lượng
12,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,61 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Oil Hbp Science&Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập7 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchina-hbp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
729,15 Tr
719,89 Tr
370,63 Tr
358,98 Tr
Giá vốn hàng bán
682,86 Tr
564,00 Tr
294,01 Tr
311,12 Tr
Chi phí doanh thu
682,86 Tr
564,00 Tr
294,01 Tr
311,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,58 Tr
40,21 Tr
15,77 Tr
16,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,63 Tr
120,49 Tr
52,51 Tr
53,13 Tr
Chi phí hoạt động
61,49 Tr
225,71 Tr
69,07 Tr
82,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
744,36 Tr
789,71 Tr
363,08 Tr
393,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,21 Tr
-69,82 Tr
7,54 Tr
-34,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,70 Tr
2,80 Tr
-39,02 Tr
40,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-48,09 Tr
-346,66 Tr
-45,10 Tr
-88,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-27,92 Tr
-134,33 Tr
-46,30 Tr
-96,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,42 Tr
35,94 Tr
-17,72 Tr
-6,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,90%
-10,37%
39,29%
7,52%
Chi phí hoạt động khác
1,37 Tr
2,82 Tr
1,79 Tr
2,38 Tr
Thu nhập ròng
-33,86 Tr
-380,88 Tr
-27,15 Tr
-79,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,64%
-52,91%
-7,32%
-22,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,90 Tr
-
301,56 N
3,45 Tr
Chi phí lãi suất
-15,71 Tr
-27,94 Tr
-16,44 Tr
-29,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,19 Tr
-27,94 Tr
-16,13 Tr
-25,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-716,05 N
-56,48 Tr
20,89 Tr
-22,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,38 N
736,30 N
-
-
Các ứng dụng của Google