Finance

Danh sách
Tại sao 002553 tăng 3,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
002553:SHE
Jiangsu NanFang Precision Co Ltd
14,50 CN¥
+3,87%
(+0,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002553...
Mở
14,12 CN¥
Cao
14,88 CN¥
Thấp
13,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,78 Tr
Khối lượng
13,34 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,72
Cao nhất trong 52 tuần
31,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,69 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14,12 CN¥
Cao
14,88 CN¥
Thấp
13,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,78 Tr
Khối lượng
13,34 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,72
Cao nhất trong 52 tuần
31,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,69 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu NanFang Precision Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
208,05 Tr
231,95 Tr
190,84 Tr
235,27 Tr
Giá vốn hàng bán
132,66 Tr
180,75 Tr
127,83 Tr
169,97 Tr
Chi phí doanh thu
132,66 Tr
180,75 Tr
127,83 Tr
169,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,47 Tr
17,48 Tr
12,27 Tr
11,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,42 Tr
19,21 Tr
15,03 Tr
15,74 Tr
Chi phí hoạt động
32,77 Tr
38,14 Tr
29,52 Tr
27,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,43 Tr
218,89 Tr
157,35 Tr
197,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,62 Tr
13,06 Tr
33,49 Tr
37,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,04 Tr
-4,70 Tr
-4,64 Tr
867,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
156,01 Tr
-22,63 Tr
-1,98 Tr
69,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,94 Tr
10,93 Tr
34,08 Tr
31,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,63 Tr
11,24 Tr
-1,02 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,86%
-49,67%
51,40%
14,35%
Chi phí hoạt động khác
821,97 N
1,50 Tr
784,62 N
1,12 Tr
Thu nhập ròng
137,08 Tr
-20,94 Tr
258,65 N
60,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
65,89%
-9,03%
0,14%
25,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 Tr
1,51 Tr
5,50 Tr
2,60 Tr
Chi phí lãi suất
-373,22 N
-459,51 N
-261,58 N
-271,66 N
Chi phí lãi suất ròng
711,76 N
1,05 Tr
5,24 Tr
2,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,00 Tr
24,44 Tr
44,87 Tr
47,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,60 N
19,80 N
-
-100,30 N
Các ứng dụng của Google