Finance

Danh sách
002550:SHE
Changzhou Qianhong Biopharma Co Ltd
6,26 CN¥
+1,79%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002550...
Mở
6,21 CN¥
Cao
6,39 CN¥
Thấp
6,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,85 Tr
Khối lượng
15,90 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,72
Cao nhất trong 52 tuần
9,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,58 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
1 N
Mở
6,21 CN¥
Cao
6,39 CN¥
Thấp
6,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,85 Tr
Khối lượng
15,90 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,72
Cao nhất trong 52 tuần
9,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,58 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changzhou Qianhong Biopharma Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqhsh.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
353,24 Tr
356,26 Tr
358,08 Tr
400,29 Tr
Giá vốn hàng bán
137,30 Tr
151,56 Tr
139,36 Tr
215,12 Tr
Chi phí doanh thu
137,30 Tr
151,56 Tr
139,36 Tr
215,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,02 Tr
40,80 Tr
20,49 Tr
22,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,16 Tr
144,09 Tr
92,04 Tr
97,78 Tr
Chi phí hoạt động
12,39 Tr
308,71 Tr
112,00 Tr
126,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,69 Tr
460,27 Tr
251,36 Tr
341,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,55 Tr
-104,01 Tr
106,72 Tr
58,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-63,16 Tr
121,49 Tr
-10,32 Tr
10,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
144,70 Tr
12,38 Tr
102,80 Tr
64,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,88 Tr
8,02 Tr
99,47 Tr
58,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,15 Tr
7,26 Tr
18,30 Tr
6,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,07%
58,64%
17,80%
9,53%
Chi phí hoạt động khác
-3,03 Tr
8,75 Tr
-756,78 N
5,91 Tr
Thu nhập ròng
125,18 Tr
15,57 Tr
85,06 Tr
67,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,44%
4,37%
23,75%
16,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,52 Tr
4,69 Tr
3,08 Tr
7,14 Tr
Chi phí lãi suất
-254,74 N
-22,87 N
-
-97,81 N
Chi phí lãi suất ròng
6,26 Tr
4,66 Tr
3,08 Tr
7,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
219,70 Tr
-87,82 Tr
122,91 Tr
75,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-14,36 N
-
-
Các ứng dụng của Google