Finance

Danh sách
002546:SHE
Nanjing Xinlian Electronics Co Ltd
7,04 CN¥
+0,43%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002546...
Mở
7,10 CN¥
Cao
7,17 CN¥
Thấp
7,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,65 Tr
Khối lượng
8,33 Tr
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,96
Cao nhất trong 52 tuần
12,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,85 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
834,05 Tr
Số nhân viên
628
Mở
7,10 CN¥
Cao
7,17 CN¥
Thấp
7,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,65 Tr
Khối lượng
8,33 Tr
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,96
Cao nhất trong 52 tuần
12,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,85 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
834,05 Tr
Số nhân viên
628
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Xinlian Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên628
Ngày thành lập25 thg 9, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxldz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
173,32 Tr
137,86 Tr
196,96 Tr
211,09 Tr
Giá vốn hàng bán
107,39 Tr
84,95 Tr
116,32 Tr
137,55 Tr
Chi phí doanh thu
107,39 Tr
84,95 Tr
116,32 Tr
137,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,35 Tr
14,02 Tr
10,78 Tr
12,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,09 Tr
21,80 Tr
13,51 Tr
14,87 Tr
Chi phí hoạt động
25,42 Tr
36,23 Tr
25,58 Tr
29,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,81 Tr
121,18 Tr
141,90 Tr
167,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,51 Tr
16,68 Tr
55,05 Tr
43,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,59 N
-20,29 N
570,08 N
-815,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
415,88 Tr
51,38 Tr
105,95 Tr
433,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
505,98 Tr
-280,69 Tr
149,15 Tr
134,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,44 Tr
8,44 Tr
14,52 Tr
72,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,46%
16,43%
13,70%
16,65%
Chi phí hoạt động khác
-1,42 Tr
1,04 Tr
-301,47 N
-387,68 N
Thu nhập ròng
346,95 Tr
43,35 Tr
91,15 Tr
361,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
200,18%
31,45%
46,28%
171,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
104,67 Tr
63,76 Tr
93,70 Tr
91,65 Tr
Chi phí lãi suất
-184,98 N
-156,45 N
-170,24 N
-176,98 N
Chi phí lãi suất ròng
104,48 Tr
63,61 Tr
93,53 Tr
91,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,05 Tr
22,68 Tr
61,05 Tr
49,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
200,89 N
-
-23,04 Tr
Các ứng dụng của Google