Finance

Danh sách
Tại sao 002545 giảm 4,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
002545:SHE
Qingdao East Steel Tower Stock Co Ltd
12,58 CN¥
-4,48%
(-0,59) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002545...
Mở
12,83 CN¥
Cao
12,93 CN¥
Thấp
12,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,60 Tr
Khối lượng
16,29 Tr
Chỉ số P/E
9,27
Cao nhất trong 52 tuần
30,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
2 N
Mở
12,83 CN¥
Cao
12,93 CN¥
Thấp
12,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,60 Tr
Khối lượng
16,29 Tr
Chỉ số P/E
9,27
Cao nhất trong 52 tuần
30,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao East Steel Tower Stock Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqddftt.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,49 T
1,42 T
1,63 T
Giá vốn hàng bán
702,33 Tr
898,88 Tr
800,03 Tr
802,69 Tr
Chi phí doanh thu
702,33 Tr
898,88 Tr
800,03 Tr
802,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,49 Tr
11,26 Tr
18,20 Tr
15,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,63 Tr
28,35 Tr
41,96 Tr
43,33 Tr
Chi phí hoạt động
132,25 Tr
142,05 Tr
137,61 Tr
190,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
834,58 Tr
1,04 T
937,64 Tr
993,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
409,86 Tr
445,67 Tr
480,65 Tr
639,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,97 Tr
-35,71 Tr
1,42 Tr
1,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
407,12 Tr
451,50 Tr
486,56 Tr
708,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
412,36 Tr
419,04 Tr
485,51 Tr
696,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,37 Tr
74,66 Tr
84,66 Tr
135,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,78%
16,54%
17,40%
19,10%
Chi phí hoạt động khác
49,92 Tr
122,68 Tr
68,18 Tr
124,56 Tr
Thu nhập ròng
334,72 Tr
378,19 Tr
401,86 Tr
574,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,90%
25,44%
28,33%
35,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,16 Tr
19,36 Tr
13,66 Tr
51,85 Tr
Chi phí lãi suất
-14,03 Tr
-4,87 Tr
-10,22 Tr
-9,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,14 Tr
14,48 Tr
3,44 Tr
42,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
519,82 Tr
551,42 Tr
586,40 Tr
730,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-491,36 N
-156,56 N
-
-33,26 N
Các ứng dụng của Google