Finance

Danh sách
Tại sao 002543 giảm 3,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
002543:SHE
Guangdong Vanward New Electric Co Ltd
7,62 CN¥
-3,30%
(-0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002543...
Mở
7,96 CN¥
Cao
8,15 CN¥
Thấp
7,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,45 Tr
Khối lượng
43,40 Tr
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,05 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
743,60 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
7,96 CN¥
Cao
8,15 CN¥
Thấp
7,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,45 Tr
Khối lượng
43,40 Tr
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,05 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
743,60 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Vanward New Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,78 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,70 T
2,17 T
1,49 T
Giá vốn hàng bán
946,54 Tr
1,54 T
1,68 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
946,54 Tr
1,54 T
1,68 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
65,37 Tr
80,69 Tr
75,00 Tr
79,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
332,64 Tr
255,90 Tr
315,94 Tr
195,78 Tr
Chi phí hoạt động
416,27 Tr
357,04 Tr
398,20 Tr
262,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,89 T
2,08 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,02 Tr
-188,70 Tr
94,20 Tr
-6,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,84 Tr
-32,91 Tr
9,97 Tr
-11,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
128,94 Tr
-287,09 Tr
99,22 Tr
-19,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,41 Tr
-203,63 Tr
112,39 Tr
-24,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,60 Tr
-23,55 Tr
19,60 Tr
-1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,18%
8,20%
19,76%
5,79%
Chi phí hoạt động khác
22,33 Tr
-4,91 Tr
2,26 Tr
7,09 Tr
Thu nhập ròng
100,34 Tr
-263,55 Tr
79,61 Tr
-18,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,96%
-15,46%
3,67%
-1,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,96 Tr
780,50 N
9,42 Tr
6,85 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-1,19 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
20,96 Tr
780,50 N
8,22 Tr
6,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,53 Tr
-152,17 Tr
130,73 Tr
45,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-472,63 N
1,34 Tr
-
-82,57 N
Các ứng dụng của Google