Finance

Danh sách
Tại sao 002540 tăng 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
002540:SHE
Jiangsu Asia Pacific Lght Aly Tech CoLtd
4,91 CN¥
+2,08%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002540...
Mở
4,89 CN¥
Cao
4,98 CN¥
Thấp
4,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,16 Tr
Khối lượng
7,28 Tr
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,20
Cao nhất trong 52 tuần
8,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,52 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
4 N
Mở
4,89 CN¥
Cao
4,98 CN¥
Thấp
4,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,16 Tr
Khối lượng
7,28 Tr
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,20
Cao nhất trong 52 tuần
8,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,52 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Asia Pacific Lght Aly Tech CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,66 N
Ngày thành lập19 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapalt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
2,52 T
2,08 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
2,28 T
1,91 T
2,35 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
2,28 T
1,91 T
2,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
71,28 Tr
62,17 Tr
63,39 Tr
77,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,11 Tr
87,49 Tr
70,41 Tr
80,07 Tr
Chi phí hoạt động
130,91 Tr
172,95 Tr
119,47 Tr
172,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,00 T
2,45 T
2,02 T
2,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,33 Tr
68,21 Tr
54,76 Tr
55,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,01 Tr
-5,00 Tr
-3,80 Tr
2,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
88,18 Tr
140,98 Tr
38,98 Tr
39,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,73 Tr
49,62 Tr
36,37 Tr
38,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,78 Tr
9,87 Tr
-608,46 N
-1,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,02%
7,00%
-1,56%
-2,59%
Chi phí hoạt động khác
-4,10 Tr
13,09 Tr
-3,53 Tr
2,28 Tr
Thu nhập ròng
86,43 Tr
131,19 Tr
39,65 Tr
40,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,11%
5,21%
1,91%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,84 Tr
548,60 N
1,51 Tr
4,99 Tr
Chi phí lãi suất
-14,89 Tr
-14,75 Tr
-16,10 Tr
-18,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,05 Tr
-14,20 Tr
-14,59 Tr
-13,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
162,10 Tr
138,96 Tr
-
139,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
445,04 N
-445,74 N
-
146,02 N
Các ứng dụng của Google