Finance

Danh sách
002537:SHE
HyUnion Holding Co Ltd
5,60 CN¥
-0,53%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002537...
Mở
5,69 CN¥
Cao
5,72 CN¥
Thấp
5,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,40 Tr
Khối lượng
16,89 Tr
Chỉ số P/E
17,82
Cao nhất trong 52 tuần
9,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
4 N
Mở
5,69 CN¥
Cao
5,72 CN¥
Thấp
5,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,40 Tr
Khối lượng
16,89 Tr
Chỉ số P/E
17,82
Cao nhất trong 52 tuần
9,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HyUnion Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,85 N
Ngày thành lập3 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
1,78 T
1,33 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
1,42 T
1,54 T
1,14 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
1,42 T
1,54 T
1,14 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,72 Tr
66,91 Tr
47,66 Tr
47,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,47 Tr
98,21 Tr
91,53 Tr
92,05 Tr
Chi phí hoạt động
157,19 Tr
191,75 Tr
132,60 Tr
149,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,73 T
1,27 T
1,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,38 Tr
51,22 Tr
59,25 Tr
85,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-704,18 N
857,05 N
-689,58 N
281,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
100,26 Tr
110,58 Tr
59,00 Tr
95,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,17 Tr
53,65 Tr
54,37 Tr
79,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,75 Tr
11,13 Tr
6,87 Tr
16,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,69%
10,07%
11,64%
17,70%
Chi phí hoạt động khác
-19,18 Tr
29,83 Tr
-4,14 Tr
7,72 Tr
Thu nhập ròng
76,87 Tr
99,79 Tr
51,98 Tr
78,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,47%
5,60%
3,91%
5,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,55 Tr
10,91 Tr
5,08 Tr
5,23 Tr
Chi phí lãi suất
-11,35 Tr
-7,52 Tr
-9,27 Tr
-8,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
208,11 N
3,39 Tr
-4,19 Tr
-3,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
193,89 Tr
101,36 Tr
109,39 Tr
130,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,49 Tr
-7,68 Tr
-
-30,53 Tr
Các ứng dụng của Google