Finance

Danh sách
Tại sao 002536 tăng 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
002536:SHE
Feilong Auto Components Co Ltd
42,23 CN¥
+2,60%
(+1,07) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002536...
Mở
41,73 CN¥
Cao
44,14 CN¥
Thấp
40,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,55 Tr
Khối lượng
51,32 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
133,23
Cao nhất trong 52 tuần
63,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,20 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
574,79 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
41,73 CN¥
Cao
44,14 CN¥
Thấp
40,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,55 Tr
Khối lượng
51,32 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
133,23
Cao nhất trong 52 tuần
63,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,20 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
574,79 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Feilong Auto Components Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,26 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webflacc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 T
1,31 T
1,07 T
1,13 T
Giá vốn hàng bán
785,84 Tr
1,07 T
820,86 Tr
946,79 Tr
Chi phí doanh thu
785,84 Tr
1,07 T
820,86 Tr
946,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
82,65 Tr
82,01 Tr
74,77 Tr
65,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,79 Tr
114,85 Tr
92,29 Tr
90,70 Tr
Chi phí hoạt động
184,38 Tr
211,57 Tr
166,85 Tr
165,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
970,21 Tr
1,29 T
987,72 Tr
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,73 Tr
21,15 Tr
84,52 Tr
20,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,69 Tr
4,25 Tr
-15,37 Tr
14,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,85 Tr
37,20 Tr
62,35 Tr
10,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,60 Tr
52,07 Tr
68,92 Tr
4,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,76 Tr
14,06 Tr
5,77 Tr
-5,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,04%
37,80%
9,25%
-51,99%
Chi phí hoạt động khác
-7,44 Tr
12,41 Tr
873,71 N
9,32 Tr
Thu nhập ròng
76,30 Tr
30,18 Tr
57,83 Tr
17,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,09%
2,31%
5,39%
1,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 Tr
3,74 Tr
2,39 Tr
2,20 Tr
Chi phí lãi suất
-2,37 Tr
-2,83 Tr
-2,62 Tr
-4,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-656,28 N
906,51 N
-228,55 N
-1,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
160,88 Tr
79,08 Tr
142,45 Tr
89,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-343,97 N
1,20 Tr
-
-73,17 N
Các ứng dụng của Google