Finance

Danh sách
Tại sao 002535 tăng 9,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
002535:SHE
Linzhou Heavy Machinery Group Co Ltd
2,54 CN¥
+9,96%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 11:30:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002535...
Mở
2,34 CN¥
Cao
2,54 CN¥
Thấp
2,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,18 Tr
Khối lượng
14,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
801,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,34 CN¥
Cao
2,54 CN¥
Thấp
2,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,18 Tr
Khối lượng
14,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
801,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Linzhou Heavy Machinery Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblzzj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
264,09 Tr
-41,73 Tr
178,17 Tr
226,71 Tr
Giá vốn hàng bán
181,22 Tr
-79,49 Tr
143,39 Tr
207,79 Tr
Chi phí doanh thu
181,22 Tr
-79,49 Tr
143,39 Tr
207,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,51 Tr
13,22 Tr
8,73 Tr
8,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,70 Tr
46,90 Tr
25,34 Tr
26,05 Tr
Chi phí hoạt động
35,04 Tr
69,32 Tr
41,90 Tr
43,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
216,25 Tr
-10,17 Tr
185,30 Tr
251,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,84 Tr
-31,55 Tr
-7,12 Tr
-24,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,23 Tr
-3,51 Tr
-2,46 Tr
-5,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,91 Tr
-67,10 Tr
7,60 Tr
-52,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,67 Tr
-68,39 Tr
-31,97 Tr
-49,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-238,83 N
51,23 Tr
2,20 Tr
13,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,14%
-76,35%
29,00%
-25,48%
Chi phí hoạt động khác
-3,03 Tr
2,48 Tr
735,53 N
892,43 N
Thu nhập ròng
20,71 Tr
-118,69 Tr
5,27 Tr
-65,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,84%
284,44%
2,96%
-28,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 Tr
3,90 Tr
8,14 Tr
10,01 Tr
Chi phí lãi suất
-16,49 Tr
-37,22 Tr
-21,11 Tr
-24,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,94 Tr
-33,33 Tr
-12,97 Tr
-14,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,62 Tr
4,64 Tr
29,07 Tr
9,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-885,10 N
538,49 N
-
-43,36 Tr
Các ứng dụng của Google