Finance

Danh sách
Tại sao 002534 tăng 7,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
002534:SHE
Xizi Clean Energy Eqipmnt Mnfctrg Co Ltd
15,94 CN¥
+7,12%
(+1,06) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002534...
Mở
15,06 CN¥
Cao
16,28 CN¥
Thấp
15,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,61 Tr
Khối lượng
10,63 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,39
Cao nhất trong 52 tuần
22,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
835,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,06 CN¥
Cao
16,28 CN¥
Thấp
15,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,61 Tr
Khối lượng
10,63 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,39
Cao nhất trong 52 tuần
22,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
835,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xizi Clean Energy Eqipmnt Mnfctrg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,54 T
1,91 T
1,10 T
1,38 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,57 T
844,65 Tr
1,15 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,57 T
844,65 Tr
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
97,36 Tr
84,57 Tr
101,93 Tr
68,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,82 Tr
118,62 Tr
73,14 Tr
87,78 Tr
Chi phí hoạt động
178,92 Tr
261,38 Tr
134,22 Tr
268,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,83 T
978,87 Tr
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,04 Tr
74,38 Tr
116,89 Tr
-41,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-950,64 N
-1,02 Tr
1,22 Tr
-2,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,33 Tr
385,12 Tr
74,37 Tr
-103,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,24 Tr
81,63 Tr
132,01 Tr
-66,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,99 Tr
51,21 Tr
2,40 Tr
-9,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,84%
13,30%
3,22%
8,91%
Chi phí hoạt động khác
-15,35 Tr
46,24 Tr
61,04 N
17,18 Tr
Thu nhập ròng
28,77 Tr
260,04 Tr
60,17 Tr
-110,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,87%
13,63%
5,49%
-8,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,81 Tr
26,48 Tr
17,28 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,28 Tr
-4,14 Tr
-3,37 Tr
-4,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
524,77 N
22,34 Tr
13,91 Tr
-4,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,60 Tr
108,07 Tr
150,57 Tr
-6,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-898,50 N
-240,25 Tr
-
77,41 N
Các ứng dụng của Google