Finance

Danh sách
Tại sao 002532 tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
002532:SHE
Công nghiệp Bơm SHIMGE
11,50 CN¥
+2,04%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002532...
Mở
11,44 CN¥
Cao
11,69 CN¥
Thấp
11,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,76 Tr
Khối lượng
48,64 Tr
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,64
Cao nhất trong 52 tuần
21,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,30 CN¥
EPS
1,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,63 T
Số nhân viên
8 N
Mở
11,44 CN¥
Cao
11,69 CN¥
Thấp
11,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
56,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,76 Tr
Khối lượng
48,64 Tr
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,64
Cao nhất trong 52 tuần
21,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,30 CN¥
EPS
1,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,63 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công nghiệp Bơm SHIMGE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,02 N
Ngày thành lập3 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtslyjt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,99 T
7,18 T
8,44 T
9,07 T
Giá vốn hàng bán
5,09 T
5,11 T
5,44 T
5,48 T
Chi phí doanh thu
5,09 T
5,11 T
5,44 T
5,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,54 Tr
90,40 Tr
77,75 Tr
80,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,67 Tr
113,01 Tr
151,95 Tr
115,13 Tr
Chi phí hoạt động
142,23 Tr
514,11 Tr
340,67 Tr
394,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,23 T
5,62 T
5,78 T
5,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,76 T
1,56 T
2,67 T
3,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,12 Tr
1,40 Tr
-22,80 Tr
12,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,66 T
2,62 T
3,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,63 T
1,47 T
2,57 T
3,08 T
Chi phí thuế thu nhập
222,69 Tr
191,16 Tr
410,63 Tr
1,22 T
Thuế suất hiệu dụng
15,06%
11,50%
15,66%
38,37%
Chi phí hoạt động khác
-47,00 Tr
306,75 Tr
107,38 Tr
201,57 Tr
Thu nhập ròng
1,26 T
1,48 T
2,22 T
1,96 T
Biên lợi nhuận ròng
17,96%
20,58%
26,28%
21,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
0,32
0,48
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,42 Tr
15,40 Tr
22,13 Tr
1,17 Tr
Chi phí lãi suất
-128,10 Tr
-94,27 Tr
-96,22 Tr
-87,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-113,68 Tr
-78,87 Tr
-74,09 Tr
-86,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,19 T
2,01 T
3,12 T
3,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,85 N
1,26 Tr
-
-376,87 N
Các ứng dụng của Google