Finance

Danh sách
Tại sao 002531 tăng 9,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
002531:SHE
Titan Wind Energy Suzhou Co Ltd
7,41 CN¥
+9,94%
(+0,67) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002531...
Mở
6,83 CN¥
Cao
7,41 CN¥
Thấp
6,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,48 Tr
Khối lượng
179,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,80 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
1 N
Mở
6,83 CN¥
Cao
7,41 CN¥
Thấp
6,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,48 Tr
Khối lượng
179,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,80 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Titan Wind Energy Co., Ltd. is a Chinese energy provider founded in 2005 and listed on the Shenzhen stock exchange on December 31, 2010, stock code: 002531. The company adheres to the development of wind power industry chain upstream and downstream, and it is mainly engaged in the production and sale of wind turbines, blades and other wind power generation equipment, as well as the development and operation of clean energy. Wikipedia
Giới thiệu về Titan Wind Energy Suzhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập18 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,67 T
657,50 Tr
1,36 T
Giá vốn hàng bán
1,28 T
1,40 T
437,27 Tr
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,28 T
1,40 T
437,27 Tr
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,99 Tr
22,53 Tr
8,00 Tr
9,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,28 Tr
191,22 Tr
108,27 Tr
101,90 Tr
Chi phí hoạt động
175,36 Tr
289,15 Tr
87,49 Tr
1,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,69 T
524,76 Tr
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,78 Tr
-26,02 Tr
132,74 Tr
201,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,15 Tr
30,32 Tr
-1,69 Tr
6,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,82 Tr
-345,42 Tr
53,27 Tr
119,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,87 Tr
-70,77 Tr
54,85 Tr
122,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-26,78 Tr
-69,78 Tr
-7,50 Tr
26,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-948,96%
20,20%
-14,08%
21,91%
Chi phí hoạt động khác
-6,32 Tr
20,70 Tr
-552,03 N
25,46 Tr
Thu nhập ròng
15,88 Tr
-305,24 Tr
41,40 Tr
74,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,04%
-18,33%
6,30%
5,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
572,54 N
303,73 N
355,89 N
352,62 N
Chi phí lãi suất
-70,80 Tr
-74,74 Tr
-76,56 Tr
-81,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,23 Tr
-74,44 Tr
-76,20 Tr
-81,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
260,45 Tr
166,16 Tr
324,92 Tr
400,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
141,92 N
-190,13 N
-
582,77 N
Các ứng dụng của Google