Finance

Danh sách
Tại sao 002530 tăng 4,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
002530:SHE
JC Finance & Tax Interconnect Hldngs Ltd
7,24 CN¥
+4,02%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002530...
Mở
7,05 CN¥
Cao
7,49 CN¥
Thấp
7,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,84 Tr
Khối lượng
31,41 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
74,70
Cao nhất trong 52 tuần
11,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,31 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
779,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,05 CN¥
Cao
7,49 CN¥
Thấp
7,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,84 Tr
Khối lượng
31,41 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
74,70
Cao nhất trong 52 tuần
11,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,31 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
779,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JC Finance & Tax Interconnect Hldngs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập30 thg 7, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfengdong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
282,43 Tr
295,78 Tr
257,71 Tr
349,89 Tr
Giá vốn hàng bán
189,63 Tr
205,42 Tr
174,68 Tr
238,81 Tr
Chi phí doanh thu
189,63 Tr
205,42 Tr
174,68 Tr
238,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,43 Tr
14,99 Tr
16,35 Tr
21,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,66 Tr
36,51 Tr
41,71 Tr
42,84 Tr
Chi phí hoạt động
51,78 Tr
61,46 Tr
57,02 Tr
73,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
241,41 Tr
266,88 Tr
231,70 Tr
312,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,03 Tr
28,90 Tr
26,00 Tr
37,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-126,00 N
-362,02 N
-638,32 N
871,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,69 Tr
23,00 Tr
26,01 Tr
44,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,73 Tr
33,68 Tr
25,41 Tr
39,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,49 Tr
3,66 Tr
4,83 Tr
6,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,61%
15,93%
18,57%
15,13%
Chi phí hoạt động khác
-3,97 Tr
8,36 Tr
118,86 N
5,41 Tr
Thu nhập ròng
24,71 Tr
7,33 Tr
16,12 Tr
27,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,75%
2,48%
6,25%
7,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,83 Tr
7,60 Tr
1,28 Tr
3,01 Tr
Chi phí lãi suất
-727,48 N
-1,72 Tr
-1,23 Tr
-1,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,11 Tr
5,88 Tr
43,45 N
1,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,41 Tr
46,89 Tr
43,99 Tr
58,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
84,64 N
101,36 N
-
-568,84 N
Các ứng dụng của Google