Finance

Danh sách
002521:SHE
Qifeng New Material Co Ltd
6,03 CN¥
+0,67%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002521...
Mở
6,06 CN¥
Cao
6,13 CN¥
Thấp
6,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,72
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,97 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,06 CN¥
Cao
6,13 CN¥
Thấp
6,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,72
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,97 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,06 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qifeng New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqifeng.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
850,35 Tr
825,28 Tr
804,35 Tr
861,93 Tr
Giá vốn hàng bán
744,46 Tr
722,16 Tr
702,25 Tr
761,75 Tr
Chi phí doanh thu
744,46 Tr
722,16 Tr
702,25 Tr
761,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,94 Tr
24,64 Tr
25,81 Tr
28,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,69 Tr
27,19 Tr
27,54 Tr
22,32 Tr
Chi phí hoạt động
63,65 Tr
59,85 Tr
58,12 Tr
61,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
808,11 Tr
782,01 Tr
760,37 Tr
823,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,24 Tr
43,27 Tr
43,98 Tr
38,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,59 Tr
3,90 Tr
420,26 N
-1,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,12 Tr
54,87 Tr
50,96 Tr
43,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,16 Tr
47,08 Tr
45,16 Tr
39,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,28 Tr
2,11 Tr
10,28 Tr
2,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,89%
3,85%
20,17%
6,93%
Chi phí hoạt động khác
5,49 Tr
-3,47 Tr
5,44 Tr
6,07 Tr
Thu nhập ròng
39,29 Tr
52,42 Tr
40,11 Tr
39,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,62%
6,35%
4,99%
4,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,88 Tr
5,84 Tr
5,79 Tr
5,27 Tr
Chi phí lãi suất
-5,28 Tr
-1,12 Tr
-5,03 Tr
-5,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
600,05 N
4,72 Tr
763,73 N
-39,28 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,78 Tr
88,57 Tr
89,28 Tr
79,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,68 N
-4,87 Tr
-
1,76 Tr
Các ứng dụng của Google