Finance

Danh sách
002520:SHE
ZheJiang RIFA Precision Machinery Co Ltd
5,51 CN¥
+0,92%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002520...
Mở
5,55 CN¥
Cao
5,65 CN¥
Thấp
5,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,84 Tr
Khối lượng
19,30 Tr
Chỉ số P/E
66,27
Cao nhất trong 52 tuần
8,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,80 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,25 Tr
Số nhân viên
705
Mở
5,55 CN¥
Cao
5,65 CN¥
Thấp
5,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,84 Tr
Khối lượng
19,30 Tr
Chỉ số P/E
66,27
Cao nhất trong 52 tuần
8,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,80 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,25 Tr
Số nhân viên
705
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ZheJiang RIFA Precision Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên705
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrifapm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,48 Tr
301,66 Tr
115,28 Tr
195,11 Tr
Giá vốn hàng bán
153,81 Tr
316,40 Tr
78,78 Tr
142,05 Tr
Chi phí doanh thu
153,81 Tr
316,40 Tr
78,78 Tr
142,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,09 Tr
10,75 Tr
10,59 Tr
4,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,08 Tr
41,80 Tr
26,25 Tr
31,98 Tr
Chi phí hoạt động
255,62 Tr
469,04 Tr
25,90 Tr
24,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
409,42 Tr
785,44 Tr
104,68 Tr
166,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-252,95 Tr
-483,78 Tr
10,60 Tr
28,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,07 Tr
-13,90 Tr
-8,33 Tr
8,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-47,25 Tr
60,49 Tr
34,68 Tr
19,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,21 Tr
375,03 Tr
51,35 N
19,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,26 Tr
2,08 Tr
858,25 N
2,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,68%
3,44%
2,47%
15,17%
Chi phí hoạt động khác
-9,88 Tr
4,46 Tr
-1,34 Tr
-2,63 Tr
Thu nhập ròng
-45,49 Tr
58,09 Tr
33,82 Tr
16,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-29,07%
19,26%
29,34%
8,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
221,86 Tr
865,65 Tr
1,39 Tr
1,39 Tr
Chi phí lãi suất
-4,89 Tr
-5,60 Tr
-3,61 Tr
-2,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
216,97 Tr
860,05 Tr
-2,22 Tr
-1,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-192,68 Tr
-447,01 Tr
47,37 Tr
35,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,33 Tr
-491,91 N
-
-33,44 Tr
Các ứng dụng của Google