Finance

Danh sách
002518:SHE
Khoa học và Công nghệ KSTAR Thâm Quyến
28,53 CN¥
-0,42%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002518...
Mở
29,59 CN¥
Cao
30,28 CN¥
Thấp
28,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,06 Tr
Khối lượng
9,80 Tr
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,73
Cao nhất trong 52 tuần
65,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,22 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
582,23 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
29,59 CN¥
Cao
30,28 CN¥
Thấp
28,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,06 Tr
Khối lượng
9,80 Tr
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,73
Cao nhất trong 52 tuần
65,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,22 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
582,23 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Khoa học và Công nghệ KSTAR Thâm Quyến
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,52 N
Ngày thành lập17 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webkstar.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,66 T
1,24 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,19 T
871,77 Tr
968,72 Tr
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,19 T
871,77 Tr
968,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
65,37 Tr
95,26 Tr
70,00 Tr
72,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,98 Tr
163,31 Tr
115,56 Tr
132,00 Tr
Chi phí hoạt động
179,81 Tr
313,92 Tr
202,64 Tr
209,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,51 T
1,07 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
239,34 Tr
154,60 Tr
165,88 Tr
172,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,09 Tr
-19,30 Tr
-24,39 Tr
22,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
223,96 Tr
191,39 Tr
159,83 Tr
176,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
247,81 Tr
161,41 Tr
154,49 Tr
166,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,96 Tr
23,67 Tr
18,40 Tr
25,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,72%
12,37%
11,51%
14,19%
Chi phí hoạt động khác
-3,10 Tr
31,29 Tr
12,52 Tr
15,28 Tr
Thu nhập ròng
190,48 Tr
165,06 Tr
138,64 Tr
151,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,17%
9,93%
11,18%
11,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,65 Tr
15,99 Tr
13,52 Tr
16,61 Tr
Chi phí lãi suất
-635,55 N
-876,78 N
-517,96 N
-1,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,02 Tr
15,11 Tr
13,00 Tr
15,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
262,82 Tr
179,03 Tr
190,30 Tr
197,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-28,89 N
-
-18,69 N
Các ứng dụng của Google