Finance

Danh sách
002517:SHE
Kingnet Network Co Ltd
15,12 CN¥
-1,95%
(-0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002517...
Mở
15,62 CN¥
Cao
15,75 CN¥
Thấp
14,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,34 Tr
Khối lượng
32,18 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,64
Cao nhất trong 52 tuần
28,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,95 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 T
Số nhân viên
2 N
Mở
15,62 CN¥
Cao
15,75 CN¥
Thấp
14,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,34 Tr
Khối lượng
32,18 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,64
Cao nhất trong 52 tuần
28,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,95 CN¥
EPS
1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,14 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kingnet Network Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,25 N
Ngày thành lập3 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkingnet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,25 T
2,22 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
236,71 Tr
329,32 Tr
427,59 Tr
681,72 Tr
Chi phí doanh thu
236,71 Tr
329,32 Tr
427,59 Tr
681,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
209,62 Tr
143,54 Tr
106,62 Tr
104,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
440,44 Tr
484,25 Tr
1,02 T
983,38 Tr
Chi phí hoạt động
661,16 Tr
624,89 Tr
1,13 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
897,87 Tr
954,21 Tr
1,56 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
599,15 Tr
295,73 Tr
659,81 Tr
794,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,07 Tr
-131,18 N
-4,76 Tr
-5,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
665,66 Tr
340,35 Tr
914,70 Tr
834,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
611,73 Tr
356,28 Tr
735,87 Tr
816,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,72 Tr
21,45 Tr
91,85 Tr
104,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,76%
6,30%
10,04%
12,55%
Chi phí hoạt động khác
7,03 Tr
4,01 Tr
3,43 Tr
11,92 Tr
Thu nhập ròng
633,43 Tr
320,16 Tr
780,57 Tr
647,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,31%
25,61%
35,14%
25,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,15
0,26
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,74 Tr
69,18 Tr
81,66 Tr
40,79 Tr
Chi phí lãi suất
-1,12 Tr
-1,53 Tr
-830,80 N
-3,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,62 Tr
67,66 Tr
80,82 Tr
36,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
603,86 Tr
303,24 Tr
667,33 Tr
808,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 Tr
-1,91 Tr
-
-1,99 Tr
Các ứng dụng của Google