Finance

Danh sách
002516:SHE
Kuangda Technology Group Co Ltd
5,28 CN¥
+0,96%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002516...
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,37 CN¥
Thấp
5,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,62 Tr
Khối lượng
11,97 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,10
Cao nhất trong 52 tuần
7,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,97 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
2 N
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,37 CN¥
Thấp
5,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,62 Tr
Khối lượng
11,97 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,10
Cao nhất trong 52 tuần
7,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,97 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuangda Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,19 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkuangdacn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
648,04 Tr
561,59 Tr
584,74 Tr
628,70 Tr
Giá vốn hàng bán
464,48 Tr
486,86 Tr
443,22 Tr
497,70 Tr
Chi phí doanh thu
464,48 Tr
486,86 Tr
443,22 Tr
497,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,00 Tr
16,69 Tr
15,63 Tr
15,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,67 Tr
48,67 Tr
39,87 Tr
40,37 Tr
Chi phí hoạt động
72,89 Tr
37,81 Tr
61,50 Tr
59,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
537,38 Tr
524,67 Tr
504,72 Tr
557,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,66 Tr
36,92 Tr
80,01 Tr
71,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,40 Tr
1,35 Tr
-118,18 N
83,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
70,65 Tr
63,01 Tr
72,27 Tr
73,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,38 Tr
37,62 Tr
79,13 Tr
70,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,07 Tr
14,25 Tr
17,57 Tr
15,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,08%
22,61%
24,31%
21,78%
Chi phí hoạt động khác
4,24 Tr
4,21 Tr
4,22 Tr
2,91 Tr
Thu nhập ròng
58,59 Tr
48,82 Tr
54,70 Tr
57,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,04%
8,69%
9,35%
9,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,71 N
146,45 N
110,24 N
119,45 N
Chi phí lãi suất
-901,58 N
-873,07 N
-873,13 N
-738,96 N
Chi phí lãi suất ròng
-749,87 N
-726,62 N
-762,89 N
-619,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,52 Tr
64,75 Tr
107,84 Tr
99,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,78 N
-88,31 N
-
-125,86 N
Các ứng dụng của Google