Finance

Danh sách
002511:SHE
C&S Paper Co Ltd
6,74 CN¥
-0,15%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002511...
Mở
6,84 CN¥
Cao
6,89 CN¥
Thấp
6,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,57 Tr
Khối lượng
8,87 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,60
Cao nhất trong 52 tuần
9,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,48 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
6 N
Mở
6,84 CN¥
Cao
6,89 CN¥
Thấp
6,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,57 Tr
Khối lượng
8,87 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,60
Cao nhất trong 52 tuần
9,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,48 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về C&S Paper Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,55 N
Ngày thành lập28 thg 5, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,15 T
2,30 T
2,20 T
2,21 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,52 T
1,44 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,52 T
1,44 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,67 Tr
40,00 Tr
26,31 Tr
26,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
622,69 Tr
561,24 Tr
569,65 Tr
558,50 Tr
Chi phí hoạt động
677,95 Tr
628,58 Tr
608,24 Tr
599,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 T
2,15 T
2,05 T
2,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,32 Tr
152,13 Tr
147,15 Tr
172,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,57 Tr
11,10 Tr
-2,45 Tr
-946,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
102,58 Tr
133,93 Tr
139,99 Tr
174,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,67 Tr
146,74 Tr
143,13 Tr
171,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,22 Tr
49,26 Tr
36,27 Tr
47,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,66%
36,78%
25,91%
27,12%
Chi phí hoạt động khác
12,87 Tr
26,98 Tr
12,84 Tr
13,81 Tr
Thu nhập ròng
80,03 Tr
88,42 Tr
102,66 Tr
122,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
3,84%
4,67%
5,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,07 Tr
13,30 Tr
4,37 Tr
2,19 Tr
Chi phí lãi suất
-7,01 Tr
-4,84 Tr
-5,93 Tr
-3,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,06 Tr
8,46 Tr
-1,57 Tr
-1,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,82 Tr
255,82 Tr
250,84 Tr
276,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,87 N
2,37 Tr
-
-501,26 N
Các ứng dụng của Google