Finance

Danh sách
002507:SHE
Chongqing Fuling Zhacai Group Co Ltd
11,31 CN¥
-0,53%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002507...
Mở
11,37 CN¥
Cao
11,48 CN¥
Thấp
11,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,96 Tr
Khối lượng
10,41 Tr
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
13,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,61 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
3 N
Mở
11,37 CN¥
Cao
11,48 CN¥
Thấp
11,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,96 Tr
Khối lượng
10,41 Tr
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
13,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,61 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Fuling Zhacai Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập30 thg 4, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webflzc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
685,93 Tr
433,35 Tr
753,65 Tr
611,80 Tr
Giá vốn hàng bán
322,44 Tr
252,53 Tr
340,24 Tr
302,45 Tr
Chi phí doanh thu
322,44 Tr
252,53 Tr
340,24 Tr
302,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,68 Tr
7,83 Tr
3,61 Tr
6,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,76 Tr
85,49 Tr
117,43 Tr
151,74 Tr
Chi phí hoạt động
144,48 Tr
107,70 Tr
125,32 Tr
172,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
466,92 Tr
360,23 Tr
465,55 Tr
474,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
219,02 Tr
73,11 Tr
288,10 Tr
136,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-465,42 N
416,20 N
-920,09 N
633,63 N
EBT bao gồm các mục bất thường
273,57 Tr
114,33 Tr
319,41 Tr
168,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
282,64 Tr
109,43 Tr
316,30 Tr
165,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,31 Tr
19,27 Tr
46,94 Tr
31,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,10%
16,85%
14,70%
18,80%
Chi phí hoạt động khác
-1,72 Tr
14,93 Tr
3,72 Tr
14,23 Tr
Thu nhập ròng
232,26 Tr
95,06 Tr
272,47 Tr
136,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,86%
21,94%
36,15%
22,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,07
0,23
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,97 Tr
36,87 Tr
29,13 Tr
30,40 Tr
Chi phí lãi suất
-24,40 N
-
-16,88 N
-
Chi phí lãi suất ròng
63,95 Tr
36,87 Tr
29,12 Tr
30,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
246,75 Tr
100,38 Tr
315,37 Tr
166,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
315,99 N
-275,67 N
-
684,84 N
Các ứng dụng của Google