Finance

Danh sách
002500:SHE
Shanxi Securities Co Ltd
5,21 CN¥
-0,57%
(-0,030) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002500...
Mở
5,19 CN¥
Cao
5,25 CN¥
Thấp
5,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,74 Tr
Khối lượng
23,46 Tr
Chỉ số P/E
18,48
Cao nhất trong 52 tuần
6,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,89 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,59 T
Số nhân viên
3 N
Mở
5,19 CN¥
Cao
5,25 CN¥
Thấp
5,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,74 Tr
Khối lượng
23,46 Tr
Chỉ số P/E
18,48
Cao nhất trong 52 tuần
6,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,89 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,59 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanxi Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,91 N
Ngày thành lập28 thg 7, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websxzq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
823,24 Tr
875,81 Tr
750,61 Tr
961,97 Tr
Giá vốn hàng bán
-1,02 T
2,18 T
-
-
Chi phí doanh thu
-1,02 T
2,18 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,57 T
-1,57 T
465,62 Tr
559,35 Tr
Chi phí hoạt động
1,58 T
-1,55 T
472,65 Tr
562,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
558,69 Tr
628,67 Tr
472,65 Tr
562,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,56 Tr
247,13 Tr
277,95 Tr
399,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
71,84 N
393,17 N
-
-49,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
253,10 Tr
265,45 Tr
309,24 Tr
417,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
256,45 Tr
253,08 Tr
288,57 Tr
402,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,48 Tr
82,82 Tr
51,25 Tr
69,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,92%
31,20%
16,57%
16,60%
Chi phí hoạt động khác
6,20 Tr
13,77 Tr
5,68 Tr
5,92 Tr
Thu nhập ròng
207,76 Tr
192,57 Tr
255,05 Tr
347,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,24%
21,99%
33,98%
36,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,68 N
-383,90 N
-
-1,10 Tr
Các ứng dụng của Google