Finance

Danh sách
002498:SHE
Qingdao Hanhe Cable Co Ltd
5,75 CN¥
+1,77%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 13:07:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002498...
Mở
5,73 CN¥
Cao
5,78 CN¥
Thấp
5,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,91 Tr
Khối lượng
22,77 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,02
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,51 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,33 T
Số nhân viên
3 N
Mở
5,73 CN¥
Cao
5,78 CN¥
Thấp
5,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,91 Tr
Khối lượng
22,77 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,02
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,51 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,33 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Hanhe Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,59 T
3,23 T
2,55 T
3,18 T
Giá vốn hàng bán
2,19 T
2,78 T
2,18 T
2,79 T
Chi phí doanh thu
2,19 T
2,78 T
2,18 T
2,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
139,99 Tr
159,23 Tr
112,69 Tr
173,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,30 Tr
139,84 Tr
81,27 Tr
109,52 Tr
Chi phí hoạt động
219,37 Tr
377,54 Tr
232,95 Tr
281,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,41 T
3,16 T
2,41 T
3,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,41 Tr
74,19 Tr
141,05 Tr
114,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,15 Tr
3,63 Tr
-9,67 Tr
9,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,56 Tr
98,15 Tr
183,38 Tr
178,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
214,02 Tr
116,05 Tr
167,67 Tr
144,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,69 Tr
17,64 Tr
24,25 Tr
23,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,74%
17,97%
13,23%
13,18%
Chi phí hoạt động khác
-11,85 Tr
19,97 Tr
-4,34 Tr
-11,70 Tr
Thu nhập ròng
185,52 Tr
79,74 Tr
160,39 Tr
153,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,17%
2,47%
6,29%
4,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,11 Tr
48,95 Tr
44,78 Tr
44,54 Tr
Chi phí lãi suất
-13,55 Tr
-1,96 Tr
-8,48 Tr
-6,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
38,55 Tr
46,98 Tr
36,30 Tr
38,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,17 Tr
108,62 Tr
175,47 Tr
148,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
553,85 N
-632,43 N
-
-47,54 N
Các ứng dụng của Google