Finance

Danh sách
002497:SHE
Sichuan Yahua Industrial Group Co Ltd
13,81 CN¥
+1,17%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 12:21:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002497...
Mở
13,80 CN¥
Cao
13,94 CN¥
Thấp
13,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,05 Tr
Khối lượng
16,72 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,19
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,49 CN¥
EPS
1,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
6 N
Mở
13,80 CN¥
Cao
13,94 CN¥
Thấp
13,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,05 Tr
Khối lượng
16,72 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,19
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,49 CN¥
EPS
1,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Yahua Industrial Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,6 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscyahua.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,62 T
2,50 T
2,83 T
3,88 T
Giá vốn hàng bán
2,06 T
1,76 T
2,13 T
2,45 T
Chi phí doanh thu
2,06 T
1,76 T
2,13 T
2,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,24 Tr
-25,47 Tr
8,00 Tr
11,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,75 Tr
236,27 Tr
171,95 Tr
197,58 Tr
Chi phí hoạt động
269,15 Tr
247,72 Tr
299,38 Tr
439,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,33 T
2,01 T
2,43 T
2,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
298,09 Tr
486,03 Tr
396,46 Tr
989,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,73 Tr
1,37 Tr
-30,88 Tr
36,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
225,41 Tr
407,24 Tr
406,55 Tr
1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
286,80 Tr
437,15 Tr
405,16 Tr
1,09 T
Chi phí thuế thu nhập
42,07 Tr
127,77 Tr
62,63 Tr
165,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,66%
31,37%
15,40%
14,90%
Chi phí hoạt động khác
50,69 Tr
32,43 Tr
93,29 Tr
164,15 Tr
Thu nhập ròng
198,22 Tr
298,39 Tr
338,82 Tr
877,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,55%
11,95%
11,97%
22,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,93 Tr
-
49,38 Tr
125,24 Tr
Chi phí lãi suất
-5,26 Tr
-37,31 Tr
-9,79 Tr
-19,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,67 Tr
-37,31 Tr
39,59 Tr
106,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
374,98 Tr
590,77 Tr
501,19 Tr
1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,54 Tr
8,95 Tr
-
-416,26 N
Các ứng dụng của Google