Finance

Danh sách
Tại sao 002496 tăng 3,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
002496:SHE
Jiangsu Huifeng Bio Agriculture Co Ltd
2,05 CN¥
+3,02%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 10:46:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002496...
Mở
2,01 CN¥
Cao
2,06 CN¥
Thấp
1,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,55 Tr
Khối lượng
17,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,53 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
336
Mở
2,01 CN¥
Cao
2,06 CN¥
Thấp
1,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,55 Tr
Khối lượng
17,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,53 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
336
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Huifeng Bio Agriculture Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên336
Ngày thành lập26 thg 5, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhfagro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,10 Tr
109,57 Tr
107,56 Tr
150,46 Tr
Giá vốn hàng bán
60,46 Tr
108,70 Tr
101,19 Tr
143,26 Tr
Chi phí doanh thu
60,46 Tr
108,70 Tr
101,19 Tr
143,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
333,38 N
232,64 N
84,62 N
93,34 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,42 Tr
38,09 Tr
20,66 Tr
21,43 Tr
Chi phí hoạt động
19,26 Tr
37,57 Tr
19,35 Tr
22,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,72 Tr
146,27 Tr
120,54 Tr
166,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,62 Tr
-36,71 Tr
-12,98 Tr
-15,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,33 Tr
6,26 Tr
-
-246,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,84 Tr
-224,88 Tr
-480,34 N
27,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,89 Tr
-21,61 Tr
-173,56 N
-11,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
859,67 N
-12,50 Tr
646,12 N
10,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,79%
5,56%
-134,51%
36,59%
Chi phí hoạt động khác
846,23 N
1,84 Tr
825,80 N
1,41 Tr
Thu nhập ròng
-14,69 Tr
-211,20 Tr
578,10 N
18,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,66%
-192,76%
0,54%
12,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 Tr
14,24 Tr
17,36 Tr
8,41 Tr
Chi phí lãi suất
-3,66 Tr
-6,19 Tr
-4,55 Tr
-3,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,85 Tr
8,05 Tr
12,81 Tr
4,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,56 Tr
-27,78 Tr
-4,05 Tr
-9,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,20 Tr
-4,36 Tr
-
-377,42 N
Các ứng dụng của Google