Finance

Danh sách
002495:SHE
Guangdong Jialong Food Co Ltd
2,35 CN¥
+1,73%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 11:37:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002495...
Mở
2,33 CN¥
Cao
2,37 CN¥
Thấp
2,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,40 Tr
Khối lượng
14,87 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
120,20
Cao nhất trong 52 tuần
3,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,99 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
935,63 Tr
Số nhân viên
329
Mở
2,33 CN¥
Cao
2,37 CN¥
Thấp
2,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,40 Tr
Khối lượng
14,87 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
120,20
Cao nhất trong 52 tuần
3,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,99 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
935,63 Tr
Số nhân viên
329
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Jialong Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên329
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdjlfood.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,82 Tr
70,53 Tr
58,23 Tr
89,27 Tr
Giá vốn hàng bán
38,30 Tr
47,12 Tr
39,32 Tr
62,13 Tr
Chi phí doanh thu
38,30 Tr
47,12 Tr
39,32 Tr
62,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,78 Tr
3,07 Tr
1,31 Tr
2,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,11 Tr
13,13 Tr
14,05 Tr
16,59 Tr
Chi phí hoạt động
16,79 Tr
17,48 Tr
16,90 Tr
20,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,09 Tr
64,61 Tr
56,22 Tr
83,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,73 Tr
5,92 Tr
2,01 Tr
6,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
436,77 N
-228,36 N
-8,70 N
-158,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,79 Tr
11,23 Tr
3,03 Tr
5,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,81 Tr
7,65 Tr
2,71 Tr
5,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
247,74 N
2,95 Tr
740,17 N
1,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,84%
26,26%
24,45%
22,57%
Chi phí hoạt động khác
1,44 Tr
1,75 Tr
1,45 Tr
2,12 Tr
Thu nhập ròng
1,72 Tr
8,43 Tr
2,45 Tr
4,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,03%
11,96%
4,21%
5,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,98 N
2,37 Tr
1,10 Tr
28,89 N
Chi phí lãi suất
-400,37 N
-413,40 N
-385,33 N
-385,19 N
Chi phí lãi suất ròng
-360,39 N
1,96 Tr
714,41 N
-356,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,95 Tr
17,03 Tr
13,12 Tr
14,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,63 N
-1,24 N
-
2,03 N
Các ứng dụng của Google