Finance

Danh sách
002493:SHE
Rongsheng Petrochemical Co Ltd
11,65 CN¥
+1,04%
(+0,12) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002493...
Mở
11,52 CN¥
Cao
11,87 CN¥
Thấp
11,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
115,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,13 Tr
Khối lượng
33,29 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,99 T
Số nhân viên
20 N
Mở
11,52 CN¥
Cao
11,87 CN¥
Thấp
11,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
115,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,13 Tr
Khối lượng
33,29 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,99 T
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rongsheng Petrochemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,8 N
Ngày thành lập15 thg 9, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnrspc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,19 T
80,81 T
60,63 T
68,78 T
Giá vốn hàng bán
69,38 T
72,73 T
48,69 T
60,98 T
Chi phí doanh thu
69,38 T
72,73 T
48,69 T
60,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,15 T
1,47 T
1,15 T
1,09 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
306,61 Tr
322,00 Tr
281,01 Tr
295,57 Tr
Chi phí hoạt động
6,65 T
7,72 T
4,32 T
1,61 T
Tổng chi phí hoạt động
76,03 T
80,46 T
53,01 T
62,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,16 T
352,08 Tr
7,62 T
6,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,55 Tr
-38,88 Tr
46,07 Tr
-149,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 T
255,82 Tr
5,91 T
4,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,65 T
-117,20 Tr
6,11 T
5,02 T
Chi phí thuế thu nhập
228,48 Tr
-365,48 Tr
897,34 Tr
702,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,20%
-142,87%
15,19%
14,19%
Chi phí hoạt động khác
5,20 T
6,08 T
2,88 T
255,89 Tr
Thu nhập ròng
286,37 Tr
-40,14 Tr
2,82 T
2,30 T
Biên lợi nhuận ròng
0,36%
-0,05%
4,64%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
142,41 Tr
478,48 Tr
55,35 Tr
443,16 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 T
-952,28 Tr
-1,61 T
-1,58 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,45 T
-473,80 Tr
-1,56 T
-1,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,96 T
4,68 T
11,95 T
11,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-64,12 N
-25,06 Tr
-
-7,36 Tr
Các ứng dụng của Google