Finance

Danh sách
Tại sao 002491 tăng 4,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
002491:SHE
Tongding Interconnection Informtn Co Ltd
17,86 CN¥
+4,81%
(+0,82) 1 ngày
16 thg 10, 10:56:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002491...
Mở
17,51 CN¥
Cao
18,21 CN¥
Thấp
16,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,78 Tr
Khối lượng
61,14 Tr
Chỉ số P/E
101,82
Cao nhất trong 52 tuần
39,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
2 N
Mở
17,51 CN¥
Cao
18,21 CN¥
Thấp
16,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,78 Tr
Khối lượng
61,14 Tr
Chỉ số P/E
101,82
Cao nhất trong 52 tuần
39,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongding Interconnection Informtn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,28 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtdgd.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
924,14 Tr
966,75 Tr
1,06 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
703,96 Tr
842,53 Tr
776,90 Tr
992,54 Tr
Chi phí doanh thu
703,96 Tr
842,53 Tr
776,90 Tr
992,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,23 Tr
48,39 Tr
39,10 Tr
62,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,95 Tr
94,24 Tr
65,04 Tr
75,02 Tr
Chi phí hoạt động
117,63 Tr
152,96 Tr
125,06 Tr
148,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
821,59 Tr
995,49 Tr
901,95 Tr
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,55 Tr
-28,74 Tr
161,66 Tr
253,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,73 Tr
3,43 Tr
-1,86 Tr
-2,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,92 Tr
-31,91 Tr
75,57 Tr
192,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,99 Tr
-14,28 Tr
140,32 Tr
226,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
-8,13 Tr
11,19 Tr
26,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,01%
25,47%
14,81%
13,52%
Chi phí hoạt động khác
-1,93 Tr
-2,68 Tr
1,34 Tr
5,48 Tr
Thu nhập ròng
24,13 Tr
-10,92 Tr
51,27 Tr
151,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
-1,13%
4,82%
10,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,19 Tr
30,68 Tr
2,58 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,65 Tr
-18,94 Tr
-22,06 Tr
-21,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,47 Tr
11,74 Tr
-19,49 Tr
-21,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,06 Tr
-9,72 Tr
180,68 Tr
279,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-76,70 N
-581,58 N
-
-133,42 N
Các ứng dụng của Google