Finance

Danh sách
002490:SHE
Shandong Molong Petroleum Machinery Ord Shs A
7,24 CN¥
+1,97%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002490...
Mở
7,10 CN¥
Cao
7,42 CN¥
Thấp
7,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,41 Tr
Khối lượng
37,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,06 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
541,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,10 CN¥
Cao
7,42 CN¥
Thấp
7,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,41 Tr
Khối lượng
37,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,06 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
541,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shandong Molong Petroleum Machinery Company Limited or Shandong Molong, is a private petroleum machinery manufacturer in Shouguang, Shandong, China. It offers oil well pump, sucker rods, oil well pipes and other oil drilling and oil extraction machinery products. Petrochina and Sinopec are its major customers. Wikipedia
Giới thiệu về Shandong Molong Petroleum Machinery Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhThọ Quang, Sơn Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
397,25 Tr
566,86 Tr
665,91 Tr
586,99 Tr
Giá vốn hàng bán
351,91 Tr
520,15 Tr
597,68 Tr
537,72 Tr
Chi phí doanh thu
351,91 Tr
520,15 Tr
597,68 Tr
537,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,32 Tr
20,28 Tr
8,81 Tr
3,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,30 Tr
17,52 Tr
16,39 Tr
17,53 Tr
Chi phí hoạt động
28,11 Tr
35,33 Tr
24,72 Tr
24,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
380,03 Tr
555,47 Tr
622,40 Tr
562,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,22 Tr
11,38 Tr
43,51 Tr
24,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,67 Tr
-8,45 Tr
-7,38 Tr
6,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,74 Tr
-193,29 N
5,61 Tr
-1,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,94 Tr
-21,46 Tr
9,19 Tr
-7,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,28 N
62,00 N
28,60 N
-21,46 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,20%
-32,07%
0,51%
1,54%
Chi phí hoạt động khác
197,12 N
-606,18 N
3,17 Tr
2,87 Tr
Thu nhập ròng
-6,73 Tr
-275,38 N
5,58 Tr
-1,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,69%
-0,05%
0,84%
-0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
255,47 N
848,48 N
539,16 N
858,85 N
Chi phí lãi suất
-23,44 Tr
-25,08 Tr
-27,48 Tr
-27,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,18 Tr
-24,23 Tr
-26,94 Tr
-26,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,51 Tr
26,96 Tr
59,08 Tr
44,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,11 Tr
-4,21 Tr
-
-95,42 N
Các ứng dụng của Google