Finance

Danh sách
Tại sao 002489 giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
002489:SHE
Yotrio Group Co Ltd
2,71 CN¥
-2,17%
(-0,060) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002489...
Mở
2,74 CN¥
Cao
2,75 CN¥
Thấp
2,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,12 Tr
Khối lượng
20,00 Tr
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
11 N
Mở
2,74 CN¥
Cao
2,75 CN¥
Thấp
2,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,12 Tr
Khối lượng
20,00 Tr
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,50 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yotrio Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyotrio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
394,19 Tr
2,18 T
2,47 T
857,51 Tr
Giá vốn hàng bán
281,89 Tr
1,90 T
1,96 T
747,90 Tr
Chi phí doanh thu
281,89 Tr
1,90 T
1,96 T
747,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,74 Tr
45,28 Tr
31,19 Tr
33,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,15 Tr
179,80 Tr
151,18 Tr
159,63 Tr
Chi phí hoạt động
182,71 Tr
336,11 Tr
229,14 Tr
118,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
464,59 Tr
2,23 T
2,18 T
866,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-70,40 Tr
-48,79 Tr
287,02 Tr
-9,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,03 Tr
-27,98 Tr
-50,16 Tr
49,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
224,02 Tr
-241,04 Tr
153,84 Tr
-150,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-58,33 Tr
-51,61 Tr
260,70 Tr
-6,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,44 Tr
-28,03 Tr
-7,19 Tr
7,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,64%
11,63%
-4,67%
-5,30%
Chi phí hoạt động khác
9,56 Tr
15,86 Tr
9,75 Tr
14,99 Tr
Thu nhập ròng
165,84 Tr
-213,49 Tr
155,00 Tr
-159,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,07%
-9,78%
6,27%
-18,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,47 Tr
11,35 Tr
32,85 Tr
47,92 Tr
Chi phí lãi suất
-2,12 Tr
-8,03 Tr
-9,01 Tr
-7,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,35 Tr
3,32 Tr
23,84 Tr
40,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-42,88 Tr
-21,88 Tr
313,93 Tr
17,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
94,50 Tr
-78,60 Tr
-
-787,77 N
Các ứng dụng của Google