Finance

Danh sách
Tại sao 002488 tăng 3,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
002488:SHE
Zhejiang Jingu Co Ltd
6,97 CN¥
+3,26%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002488...
Mở
6,85 CN¥
Cao
7,06 CN¥
Thấp
6,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,79 Tr
Khối lượng
17,69 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,31
Cao nhất trong 52 tuần
13,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,73 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
995,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,85 CN¥
Cao
7,06 CN¥
Thấp
6,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,79 Tr
Khối lượng
17,69 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,31
Cao nhất trong 52 tuần
13,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,73 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
995,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Jingu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,39 N
Ngày thành lập24 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webjgwheel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
962,87 Tr
743,51 Tr
964,46 Tr
1,33 T
Giá vốn hàng bán
790,97 Tr
633,86 Tr
821,69 Tr
1,17 T
Chi phí doanh thu
790,97 Tr
633,86 Tr
821,69 Tr
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,21 Tr
20,63 Tr
19,83 Tr
37,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,27 Tr
65,71 Tr
34,10 Tr
45,14 Tr
Chi phí hoạt động
103,01 Tr
94,35 Tr
66,41 Tr
93,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
893,98 Tr
728,21 Tr
888,10 Tr
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,89 Tr
15,30 Tr
76,36 Tr
62,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,36 Tr
-26,14 Tr
-5,30 Tr
6,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,00 Tr
24,33 Tr
46,61 Tr
42,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,04 Tr
21,03 Tr
49,08 Tr
38,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
460,13 N
1,95 Tr
7,49 Tr
7,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,92%
8,01%
16,08%
18,40%
Chi phí hoạt động khác
1,86 Tr
4,31 Tr
12,68 Tr
5,54 Tr
Thu nhập ròng
11,74 Tr
-443,39 N
23,21 Tr
21,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,22%
-0,06%
2,41%
1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,82 Tr
28,45 Tr
1,12 Tr
2,24 Tr
Chi phí lãi suất
-35,54 Tr
-
-23,10 Tr
-19,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,73 Tr
28,45 Tr
-21,98 Tr
-17,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
104,79 Tr
55,07 Tr
116,12 Tr
112,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
434,38 N
-1,66 Tr
-
-417,11 N
Các ứng dụng của Google