Finance

Danh sách
Tại sao 002487 tăng 5,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
002487:SHE
Dajin Heavy Industry Co Ltd
37,13 CN¥
+5,12%
(+1,81) 1 ngày
16 thg 10, 12:49:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002487...
Mở
35,76 CN¥
Cao
37,55 CN¥
Thấp
34,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,68 Tr
Khối lượng
55,48 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,47
Cao nhất trong 52 tuần
94,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,04 CN¥
EPS
1,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
637,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
35,76 CN¥
Cao
37,55 CN¥
Thấp
34,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,68 Tr
Khối lượng
55,48 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,47
Cao nhất trong 52 tuần
94,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,04 CN¥
EPS
1,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
637,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dajin Heavy Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webdajin.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 T
1,58 T
1,91 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,09 T
1,16 T
872,38 Tr
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,09 T
1,16 T
872,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
116,25 Tr
95,56 Tr
63,06 Tr
85,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,03 Tr
166,17 Tr
144,32 Tr
108,21 Tr
Chi phí hoạt động
210,46 Tr
241,37 Tr
203,31 Tr
236,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,33 T
1,36 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
419,44 Tr
247,61 Tr
544,03 Tr
236,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
95,55 Tr
-97,40 Tr
-26,72 Tr
17,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
411,12 Tr
223,52 Tr
525,40 Tr
172,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
399,26 Tr
235,65 Tr
517,80 Tr
168,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,37 Tr
7,49 Tr
90,76 Tr
6,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,12%
3,35%
17,27%
3,88%
Chi phí hoạt động khác
13,62 Tr
10,27 Tr
8,06 Tr
22,97 Tr
Thu nhập ròng
340,75 Tr
216,03 Tr
434,64 Tr
165,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,42%
13,69%
22,79%
12,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,94 Tr
40,86 Tr
4,96 Tr
12,95 Tr
Chi phí lãi suất
-7,85 Tr
-13,42 Tr
-4,47 Tr
-8,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,09 Tr
27,44 Tr
484,23 N
4,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
450,34 Tr
284,33 Tr
580,75 Tr
291,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,93 Tr
1,78 Tr
-
-6,99 Tr
Các ứng dụng của Google