Finance

Danh sách
002486:SHE
Shanghai Challenge Textile Co Ltd
2,64 CN¥
+0,38%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002486...
Mở
2,66 CN¥
Cao
2,69 CN¥
Thấp
2,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,30 Tr
Khối lượng
21,37 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,45
Cao nhất trong 52 tuần
3,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,99 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
824,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,66 CN¥
Cao
2,69 CN¥
Thấp
2,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,30 Tr
Khối lượng
21,37 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,45
Cao nhất trong 52 tuần
3,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,99 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
824,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Challenge Textile Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập20 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
302,30 Tr
346,87 Tr
269,97 Tr
394,62 Tr
Giá vốn hàng bán
222,40 Tr
292,51 Tr
219,04 Tr
316,75 Tr
Chi phí doanh thu
222,40 Tr
292,51 Tr
219,04 Tr
316,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,82 Tr
13,64 Tr
11,92 Tr
9,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,25 Tr
41,49 Tr
35,65 Tr
37,57 Tr
Chi phí hoạt động
54,81 Tr
71,81 Tr
43,46 Tr
51,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
277,20 Tr
364,31 Tr
262,50 Tr
368,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,10 Tr
-17,45 Tr
7,47 Tr
26,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
-2,09 Tr
-6,41 Tr
4,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,60 Tr
-7,83 Tr
1,82 Tr
22,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,61 Tr
-18,16 Tr
1,57 Tr
22,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,36 Tr
-3,08 Tr
-200,12 N
4,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,18%
39,30%
-10,99%
18,48%
Chi phí hoạt động khác
974,41 N
2,64 Tr
530,23 N
2,01 Tr
Thu nhập ròng
22,25 Tr
-5,65 Tr
1,52 Tr
16,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,36%
-1,63%
0,56%
4,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,00 Tr
868,84 N
4,24 Tr
Chi phí lãi suất
-1,66 Tr
-120,81 N
-355,64 N
-307,46 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,66 Tr
11,88 Tr
513,20 N
3,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,26 Tr
-9,03 Tr
15,88 Tr
35,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,68 N
-34,61 N
-
-610,41 N
Các ứng dụng của Google