Finance

Danh sách
002484:SHE
Nantong Jianghai Capacitor Co Ltd
40,88 CN¥
-0,94%
(-0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002484...
Mở
42,49 CN¥
Cao
42,65 CN¥
Thấp
40,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
38,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,83 Tr
Khối lượng
25,68 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,23
Cao nhất trong 52 tuần
115,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,49 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,52 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
42,49 CN¥
Cao
42,65 CN¥
Thấp
40,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
38,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,83 Tr
Khối lượng
25,68 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,23
Cao nhất trong 52 tuần
115,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,49 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,52 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nantong Jianghai Capacitor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,49 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjianghai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 T
1,37 T
1,38 T
1,77 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,10 T
1,03 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,10 T
1,03 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,62 Tr
48,31 Tr
76,89 Tr
83,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,84 Tr
68,99 Tr
79,19 Tr
67,52 Tr
Chi phí hoạt động
144,20 Tr
110,67 Tr
146,58 Tr
169,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,21 T
1,17 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,98 Tr
161,10 Tr
211,64 Tr
234,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,16 Tr
3,67 Tr
-7,53 Tr
4,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
196,17 Tr
177,84 Tr
193,99 Tr
248,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
200,00 Tr
164,65 Tr
203,66 Tr
227,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,48 Tr
34,25 Tr
29,47 Tr
28,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,44%
19,26%
15,19%
11,46%
Chi phí hoạt động khác
6,00 Tr
-12,25 Tr
-10,42 Tr
16,26 Tr
Thu nhập ròng
176,35 Tr
139,75 Tr
162,01 Tr
221,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,39%
10,22%
11,71%
12,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
-
-
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,33 Tr
5,69 Tr
2,71 Tr
6,42 Tr
Chi phí lãi suất
-2,91 Tr
-2,02 Tr
-3,16 Tr
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
420,22 N
3,67 Tr
-447,23 N
5,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
267,15 Tr
234,69 Tr
285,23 Tr
311,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,56 N
13,77 N
-
292,00
Các ứng dụng của Google