Finance

Danh sách
Tại sao 002483 giảm 3,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
002483:SHE
Jiangsu Rainbow Heavy Industries Co Ltd
5,73 CN¥
-3,37%
(-0,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002483...
Mở
5,77 CN¥
Cao
5,86 CN¥
Thấp
5,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,43 Tr
Khối lượng
13,07 Tr
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
8,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,74 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
886,47 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
5,77 CN¥
Cao
5,86 CN¥
Thấp
5,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,43 Tr
Khối lượng
13,07 Tr
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
8,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,74 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
886,47 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Rainbow Heavy Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,24 N
Ngày thành lập25 thg 9, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
2,15 T
902,64 Tr
1,24 T
Giá vốn hàng bán
1,24 T
1,56 T
644,74 Tr
997,85 Tr
Chi phí doanh thu
1,24 T
1,56 T
644,74 Tr
997,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,23 Tr
68,63 Tr
38,95 Tr
79,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,42 Tr
192,56 Tr
138,27 Tr
126,57 Tr
Chi phí hoạt động
243,05 Tr
256,30 Tr
178,36 Tr
186,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,82 T
823,11 Tr
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,08 Tr
330,08 Tr
79,53 Tr
54,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,58 Tr
-19,69 Tr
-9,43 Tr
17,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,32 Tr
295,50 Tr
91,11 Tr
66,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,22 Tr
321,52 Tr
84,42 Tr
61,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,94 Tr
97,71 Tr
16,80 Tr
13,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,08%
33,07%
18,44%
20,71%
Chi phí hoạt động khác
-2,26 Tr
15,37 Tr
6,70 Tr
6,86 Tr
Thu nhập ròng
61,09 Tr
136,40 Tr
68,42 Tr
48,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,92%
6,34%
7,58%
3,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,32 Tr
24,47 Tr
21,48 Tr
18,08 Tr
Chi phí lãi suất
-8,81 Tr
-12,94 Tr
-7,16 Tr
-7,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,51 Tr
11,52 Tr
14,32 Tr
10,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,98 Tr
375,16 Tr
124,61 Tr
100,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-380,16 N
523,41 N
-
-588,61 N
Các ứng dụng của Google