Finance

Danh sách
002481:SHE
Yantai Shuangta Food Co., Ltd
4,30 CN¥
-1,60%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002481...
Mở
4,40 CN¥
Cao
4,43 CN¥
Thấp
4,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,84 Tr
Khối lượng
9,27 Tr
Chỉ số P/E
420,74
Cao nhất trong 52 tuần
6,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
727
Mở
4,40 CN¥
Cao
4,43 CN¥
Thấp
4,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,84 Tr
Khối lượng
9,27 Tr
Chỉ số P/E
420,74
Cao nhất trong 52 tuần
6,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
727
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yantai Shuangta Food Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên727
Ngày thành lập10 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
468,70 Tr
605,07 Tr
551,09 Tr
572,15 Tr
Giá vốn hàng bán
352,64 Tr
569,02 Tr
455,56 Tr
487,65 Tr
Chi phí doanh thu
352,64 Tr
569,02 Tr
455,56 Tr
487,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,09 Tr
27,24 Tr
22,64 Tr
18,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,54 Tr
55,47 Tr
47,52 Tr
48,02 Tr
Chi phí hoạt động
67,56 Tr
84,86 Tr
68,39 Tr
58,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
420,21 Tr
653,88 Tr
523,95 Tr
545,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,49 Tr
-48,81 Tr
27,15 Tr
26,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,04 Tr
11,46 Tr
-8,62 Tr
1,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,47 Tr
5,91 Tr
16,74 Tr
24,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,58 Tr
-56,96 Tr
17,21 Tr
18,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,02 Tr
8,20 Tr
2,12 Tr
5,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,54%
138,70%
12,66%
24,43%
Chi phí hoạt động khác
-244,81 N
-7,62 Tr
-1,83 Tr
-6,11 Tr
Thu nhập ròng
-19,92 Tr
-1,78 Tr
14,98 Tr
18,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,25%
-0,29%
2,72%
3,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,47 Tr
2,88 Tr
2,74 Tr
1,95 Tr
Chi phí lãi suất
-2,37 Tr
-13,65 Tr
-4,05 Tr
-5,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,10 Tr
-10,77 Tr
-1,31 Tr
-3,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,76 Tr
-7,81 Tr
68,15 Tr
74,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
12,40 N
-
-341,85 N
Các ứng dụng của Google