Finance

Danh sách
Tại sao 002480 tăng 4,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
002480:SHE
Chengdu Xinzhu Road&Bridg Mchnry Co Ltd
6,13 CN¥
+4,97%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002480...
Mở
5,95 CN¥
Cao
6,14 CN¥
Thấp
5,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,73 Tr
Khối lượng
30,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,91 CN¥
EPS
-0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
769,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,95 CN¥
Cao
6,14 CN¥
Thấp
5,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,73 Tr
Khối lượng
30,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,91 CN¥
EPS
-0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
769,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Xinzhu Road&Bridg Mchnry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxinzhu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
352,66 Tr
434,03 Tr
328,94 Tr
378,10 Tr
Giá vốn hàng bán
224,61 Tr
430,09 Tr
196,68 Tr
309,11 Tr
Chi phí doanh thu
224,61 Tr
430,09 Tr
196,68 Tr
309,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,78 Tr
26,42 Tr
16,68 Tr
17,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,36 Tr
95,05 Tr
53,62 Tr
58,79 Tr
Chi phí hoạt động
81,12 Tr
123,51 Tr
68,77 Tr
91,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
305,73 Tr
553,61 Tr
265,46 Tr
400,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,94 Tr
-119,58 Tr
63,49 Tr
-22,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,54 Tr
-9,00 Tr
-178,27 N
-118,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,92 Tr
-160,75 Tr
-5,41 Tr
-53,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,15 Tr
-192,57 Tr
7,07 Tr
-73,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,12 Tr
-23,98 Tr
7,48 Tr
4,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,40%
14,92%
-138,20%
-8,81%
Chi phí hoạt động khác
5,69 Tr
8,87 Tr
4,71 Tr
5,67 Tr
Thu nhập ròng
25,42 Tr
-126,17 Tr
-37,94 Tr
-62,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,21%
-29,07%
-11,53%
-16,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,19 Tr
2,70 Tr
2,52 Tr
998,40 N
Chi phí lãi suất
-72,94 Tr
-74,18 Tr
-58,75 Tr
-53,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,25 Tr
-71,48 Tr
-56,23 Tr
-52,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
141,87 Tr
-14,41 Tr
168,66 Tr
82,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,21 Tr
-3,33 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google